Sung Moon Dang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,003 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNG MOON DANG
72
进口笔数
1,003
出口笔数
$1.76M
进口金额
$254.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313921552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AJRTKS |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 1, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG MOON DANG |
| 企业英文名称 | SUNG MOON DANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động "In Ấn; Dịch vụ liên quan đến in": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02822242299 |
| 邮箱 | smd2016vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $838.6K |
| 柬埔寨 | 26 | $737.8K |
| 中国 | 18 | $170.9K |
| 日本 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 992 | $253.38M |
| 韩国 | 9 | $110.1K |
| 马来西亚 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Moon Dang Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $849.9K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
| Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $737.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Taizhou Hancang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $170.7K | 洗衣机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kim Hyun Sik | 韩国 | 1 | $410 | 8472机器零件 |
| Dongguan Zhangying Hardware & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 金属标牌 |
| An Sung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $70 | 非泡沫塑料片、其他塑料包装制品 |
| Anton Yuan | 1 | $28 | 其他塑料包装制品 | |
| Foshan Jushen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 970 | $253.86M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Sung Moon Dang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $104.6K | 金属永磁体、非泡沫塑料片 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sungmoondang Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 金属永磁体 |
| Sung Moon Dang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 包装机械、书籍装订机及零件 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 6 | $1.4K | 铝管、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNG MOON DANG CO LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNG MOON DANG CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNG MOON DANG CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNG MOON DANG CO LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.8K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.8K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 吸尘器零件 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.4K |
| 2026-04-19 | 吸尘器零件 | ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.4K |
出口(共 1,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $645 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $645 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $193 |