Sung Moon Dang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,003 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNG MOON DANG

72
进口笔数
1,003
出口笔数
$1.76M
进口金额
$254.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔2023-09进口 $19 · 1 笔出口 $27.7K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 28 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 24 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $25.8K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 19 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $23.0K · 19 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $31.3K · 17 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $78.8K · 24 笔2024-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $166.8K · 25 笔2024-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $174.6K · 25 笔2025-01进口 $52.9K · 4 笔出口 $122.7K · 13 笔2025-02进口 $95.4K · 4 笔出口 $191.5K · 20 笔2025-03进口 $66.0K · 4 笔出口 $287.8K · 29 笔2025-04进口 $60.1K · 4 笔出口 $224.5K · 29 笔2025-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $169.6K · 21 笔2025-06进口 $38.2K · 2 笔出口 $194.9K · 17 笔2025-07进口 $74.7K · 5 笔出口 $111.6K · 17 笔2025-08进口 $90.9K · 2 笔出口 $299.0K · 33 笔2025-09进口 $151.7K · 4 笔出口 $225.6K · 25 笔2025-10进口 $137.7K · 4 笔出口 $378.9K · 30 笔2025-11进口 $93.0K · 4 笔出口 $236.7K · 29 笔2025-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $311.5K · 38 笔2026-01进口 $166.9K · 3 笔出口 $320.3K · 20 笔2026-02进口 $118.9K · 2 笔出口 $168.9K · 13 笔2026-03进口 $62.1K · 1 笔出口 $133.2K · 15 笔2026-04进口 $327.8K · 3 笔出口 $206.2K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔2023-09进口 $19 · 1 笔出口 $27.7K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 28 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 24 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $25.8K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 19 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $23.0K · 19 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $31.3K · 17 笔2024-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $78.8K · 24 笔2024-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $166.8K · 25 笔2024-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $174.6K · 25 笔2025-01进口 $52.9K · 4 笔出口 $122.7K · 13 笔2025-02进口 $95.4K · 4 笔出口 $191.5K · 20 笔2025-03进口 $66.0K · 4 笔出口 $287.8K · 29 笔2025-04进口 $60.1K · 4 笔出口 $224.5K · 29 笔2025-05进口 $34.2K · 1 笔出口 $169.6K · 21 笔2025-06进口 $38.2K · 2 笔出口 $194.9K · 17 笔2025-07进口 $74.7K · 5 笔出口 $111.6K · 17 笔2025-08进口 $90.9K · 2 笔出口 $299.0K · 33 笔2025-09进口 $151.7K · 4 笔出口 $225.6K · 25 笔2025-10进口 $137.7K · 4 笔出口 $378.9K · 30 笔2025-11进口 $93.0K · 4 笔出口 $236.7K · 29 笔2025-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $311.5K · 38 笔2026-01进口 $166.9K · 3 笔出口 $320.3K · 20 笔2026-02进口 $118.9K · 2 笔出口 $168.9K · 13 笔2026-03进口 $62.1K · 1 笔出口 $133.2K · 15 笔2026-04进口 $327.8K · 3 笔出口 $206.2K · 22 笔

工商档案

企业注册号0313921552
企查查编码QVN6AJRTKS
成立日期2016-07-19
联系地址Số 1, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG MOON DANG
企业英文名称SUNG MOON DANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động "In Ấn; Dịch vụ liên quan đến in": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02822242299
邮箱smd2016vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
850870吸尘器零件
392190非泡沫塑料片
845090洗衣机零件
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
482390其他纸制品
830160贱金属锁具零件

出口

HS 编码产品
490199其他印刷品
482110印刷标签
391990自粘塑料片
490110单张印刷品
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
850870吸尘器零件
392020聚丙烯塑料
591190其他工业用纺织品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$838.6K
柬埔寨26$737.8K
中国18$170.9K
日本1$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南992$253.38M
韩国9$110.1K
马来西亚1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Moon Dang Co., Ltd.韩国26$849.9K非泡沫塑料片、自粘塑料卷
Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨26$737.8K过滤净化器零件、气体过滤机械
Taizhou Hancang Electronic Co., Ltd.中国15$170.7K洗衣机零件、钢铁螺钉螺栓
Kim Hyun Sik韩国1$4108472机器零件
Dongguan Zhangying Hardware & Plastic Products Co., Ltd.中国1$162金属标牌
An Sung Industry Co., Ltd.韩国1$70非泡沫塑料片、其他塑料包装制品
Anton Yuan1$28其他塑料包装制品
Foshan Jushen Technology Co., Ltd.中国1$19其他塑料包装制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南970$253.86M通信设备零件、带接头绝缘电线
Sung Moon Dang Co., Ltd.韩国8$104.6K金属永磁体、非泡沫塑料片
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$13.1K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Chemtrovina Co., Ltd.越南6$9.2K其他塑料制品、印刷电路
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南7$5.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Sungmoondang Sdn. Bhd.马来西亚1$5.6K金属永磁体
Sung Moon Dang Co., Ltd.韩国1$5.6K包装机械、书籍装订机及零件
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南6$1.4K铝管、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片SUNG MOON DANG CO LTD韩国$46.8K
2026-04-28非泡沫塑料片SUNG MOON DANG CO LTD韩国$10.6K
2026-04-28非泡沫塑料片SUNG MOON DANG CO LTD韩国$10.6K
2026-04-28非泡沫塑料片SUNG MOON DANG CO LTD韩国$46.8K
2026-04-20其他工业用纺织品ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.8K
2026-04-20其他工业用纺织品ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$18.3K
2026-04-20其他工业用纺织品ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.8K
2026-04-20其他工业用纺织品ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$18.3K
2026-04-19吸尘器零件ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.4K
2026-04-19吸尘器零件ZHAOHUI FILTER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.4K

出口(共 1,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$21
2026-04-27印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$21
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$645
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$318
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$645
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$383
2026-04-27印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$26
2026-04-27印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$21
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$383
2026-04-27未印刷标签CHEMTROVINA CO LTD越南$193

相关企业 · 同类产品

Sung Moon Dang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →