Thanh Nam Construction & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT THươNG MạI THàNH NAM
- 邮箱1
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$746.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601160368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E0J065 |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Xuân Kiên, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 19, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0974239246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 73 | $731.7K |
| 越南 | 2 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 40 | $452.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $90.7K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $48.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $17.7K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-15 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $663 |
| 2026-03-15 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $333 |
| 2026-03-15 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-03-15 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $116 |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |