Thanh Nam Construction & Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT THươNG MạI THàNH NAM

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$746.6K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601160368
企查查编码QVN1E0J065
成立日期2018-06-20
联系地址Xóm 6, Xã Xuân Kiên, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH NAM
企业英文名称THANH NAM CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 19, Xã Xuân Trường, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0974239246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾73$731.7K
越南2$14.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YU HER JIH CO LTD中国台湾40$452.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$90.7K其他纸制品、未涂布卷纸
I Song Enterprise Co., Ltd.越南7$50.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾7$48.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$23.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾1$17.7K其他纸制品、未涂布卷纸
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南2$14.8K电气装置零件、其他钢铁制品
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$11.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$11.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
FU CHENG CO LTD中国台湾1$8.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.9K
2026-04-03其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-03-16其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$4.9K
2026-03-15其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$663
2026-03-15其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$333
2026-03-15其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$3.3K
2026-03-15其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$8.6K
2026-02-12其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$6.0K
2026-02-12其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$116
2026-02-12其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Construction & Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →