NGAN KHANH QT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI NGâN KHáNH QT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$110.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200737029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFPX20H |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Kiệt 31/10A Trần Cao Vân, Khu phố 9, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NGÂN KHÁNH QT |
| 企业英文名称 | NGAN KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiệt 31/10A Trần Cao Vân, Khu phố 9, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84912974141 |
| 邮箱 | thanhkieu8591@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $110.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $110.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-10-25 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2024-10-03 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-30 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-27 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2024-09-27 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-25 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2024-09-25 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-09 | 非针叶燃料木片 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |