Flash Tech Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FLASH TECH
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$117.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301015902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBJV7WY |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | Khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FLASH TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84375611288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $116.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $98.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.8K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $744 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $928 |