HAB Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 651 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
- 邮箱141,081
0
进口笔数
651
出口笔数
$0
进口金额
$11.78M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101865313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34UAG3C |
| 成立日期 | 2006-01-11 |
| 联系地址 | Thôn Kim Âu, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Âu, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84879793456 |
| 邮箱 | baobinilon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 651 | $11.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $7.45M | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.22M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 93 | $577.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $350.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 77 | $306.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 41 | $263.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $152.7K | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $101.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 52 | $77.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.8K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-25 | 聚丙烯塑料 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $906 |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |