KOIZUMI VIETNAM TRADING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KOIZUMI VIệT NAM
- 邮箱36
24
进口笔数
3
出口笔数
$38.25M
进口金额
$92.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-06-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314006330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GKQYTA |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | Phòng 1011, Tầng 10, Cao ốc Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KOIZUMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOIZUMI VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, Tầng 6, Cao ốc Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839253098 |
| 邮箱 | accountant2@koizumig.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 23 | $37.09M |
| 中国 | 1 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $57.8K |
| 越南 | 2 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOIZUMI Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $20.08M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $9.93M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| KOIZUMI Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.82M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| KOIZUMI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | 1 | $939.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| INDONESIA GUANG CHING NICKEL & STAINLESS STEEL INDUSTRY | 印度尼西亚 | 1 | $319.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Camstar Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $57.8K | 镀铝锌钢板、绝缘电线 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.9K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $327.2K |
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $204.6K |
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $407.1K |
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $407.8K |
| 2026-03-02 | 热轧不锈钢卷 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $525.1K |
| 2026-03-02 | 热轧不锈钢卷 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $341.6K |
| 2026-03-02 | 不锈钢卷材 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $151.0K |
| 2026-03-02 | 不锈钢卷材 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $343.1K |
| 2026-03-02 | 不锈钢卷材 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $564.5K |
| 2026-03-02 | 不锈钢卷材 | KOIZUMI CO LTD | 印度尼西亚 | $342.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 镀铝锌钢板 | GLOBAL CAMSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2024-06-27 | 镀铝锌钢板 | GLOBAL CAMSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2024-06-27 | 镀铝锌钢板 | GLOBAL CAMSTAR CO LTD | 柬埔寨 | $26.6K |
| 2023-05-15 | 镀锌钢带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2023-04-19 | 镀锌钢带 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $22.9K |