FPT International Telecom Co., Ltd. Ha Noi Branch
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Viễn Thông Quốc Tế Fpt
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305793402-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PEVAXS |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | 48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT |
| 企业英文名称 | FPT INTERNATIONAL TELECOM COMPANY LIMITED - HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842473002222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.57M |
| 老挝 | 2 | $88.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 6 | $455.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $301.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 6 | $266.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $159.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 9 | $151.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $88.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $78.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.8K | 氮、自粘塑料片 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.4K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-21 | 其他自动数据处理系统 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 电气装置零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 电气装置零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 电气装置零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 电气装置零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.7K |