FPT International Telecom Co., Ltd. Ha Noi Branch

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Viễn Thông Quốc Tế Fpt

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $565.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305793402-001
企查查编码QVN0PEVAXS
成立日期2008-07-24
联系地址48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT
企业英文名称FPT INTERNATIONAL TELECOM COMPANY LIMITED - HA NOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842473002222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
852589其他电视摄像机
851713智能手机
850440静止变流器
853810电气装置零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
852852非CRT电脑显示器
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$1.57M
老挝2$88.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南6$455.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南7$301.6K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南6$266.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南2$159.7K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南9$151.0K其他电子IC、其他塑料制品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝2$88.7K其他木家具、铝制结构体及部件
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南3$78.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南3$36.8K氮、自粘塑料片
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$32.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南9$27.4K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他自动数据处理系统MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$22.2K
2026-04-23其他自动数据处理系统MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$22.2K
2026-04-21其他自动数据处理系统MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$22.2K
2026-04-1610公斤以下便携电脑NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.8K
2026-04-1610公斤以下便携电脑NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.8K
2026-04-1610公斤以下便携电脑NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.8K
2026-03-16电气装置零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.7K
2026-03-16电气装置零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.7K
2026-03-14电气装置零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.7K
2026-03-14电气装置零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

FPT International Telecom Co., Ltd. Ha Noi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →