Hanil Vina Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Hanil Vina
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312614887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT36H57Y |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Số 02, Xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN HANIL VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837273919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42.8571亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.83M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.83M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 印刷标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-01-15 | 非织造标签 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-15 | 印刷标签 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-12 | 印刷标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $12 |