HLC Vietnam Joint Stock Co., Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HLC VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH DươNG
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
452
出口笔数
$0
进口金额
$621.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106836651-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1E85M2 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 384/2A Khu dân cư Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HLC VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HLC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY - BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 883/15 Đường Mỹ Phước -Tân Vạn, Khu Phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02746285220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $621.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $103.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $100.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $52.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $48.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $40.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $30.6K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 28 | $25.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $18.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $17.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他车辆 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他车辆 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |