Nam Dat Trading Service Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Đạt

117
进口笔数
180
出口笔数
$18.78M
进口金额
$61.94M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-28
最近出口
8
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 6 笔2024-01进口 $156.6K · 1 笔出口 $582.6K · 2 笔2024-02进口 $162.6K · 1 笔出口 $173.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $961.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $740.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $975.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 5 笔2025-07进口 $475.0K · 10 笔出口 $3.68M · 12 笔2025-08进口 $1.79M · 20 笔出口 $4.42M · 14 笔2025-09进口 $1.36M · 7 笔出口 $2.15M · 7 笔2025-10进口 $3.69M · 18 笔出口 $1.61M · 4 笔2025-11进口 $2.02M · 12 笔出口 $4.34M · 11 笔2025-12进口 $520.0K · 4 笔出口 $1.70M · 5 笔2026-01进口 $1.10M · 6 笔出口 $1.15M · 3 笔2026-02进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-04进口 $260.0K · 1 笔出口 $1.78M · 4 笔2026-05进口 $1.68M · 8 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-06进口 $3.05M · 20 笔出口 $4.98M · 11 笔2026-07进口 $1.98M · 6 笔出口 $7.20M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 6 笔2024-01进口 $156.6K · 1 笔出口 $582.6K · 2 笔2024-02进口 $162.6K · 1 笔出口 $173.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $961.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $740.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.07M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $975.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 5 笔2025-07进口 $475.0K · 10 笔出口 $3.68M · 12 笔2025-08进口 $1.79M · 20 笔出口 $4.42M · 14 笔2025-09进口 $1.36M · 7 笔出口 $2.15M · 7 笔2025-10进口 $3.69M · 18 笔出口 $1.61M · 4 笔2025-11进口 $2.02M · 12 笔出口 $4.34M · 11 笔2025-12进口 $520.0K · 4 笔出口 $1.70M · 5 笔2026-01进口 $1.10M · 6 笔出口 $1.15M · 3 笔2026-02进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-04进口 $260.0K · 1 笔出口 $1.78M · 4 笔2026-05进口 $1.68M · 8 笔出口 $1.33M · 3 笔2026-06进口 $3.05M · 20 笔出口 $4.98M · 11 笔2026-07进口 $1.98M · 6 笔出口 $7.20M · 16 笔

工商档案

企业注册号0310713265
企查查编码QVNNJC8CF4
成立日期2011-03-22
联系地址Thôn 1 , Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM ĐẠT
企业英文名称NAM DAT TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0149 - Chăn nuôi khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02888899979
邮箱namdattrubber@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨109$17.01M
老挝2$901.4K
越南1$331.8K
科特迪瓦2$319.2K
俄罗斯3$214.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$56.93M
印度尼西亚22$2.13M
新加坡3$1.33M
越南2$173.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨89$16.06M高淀粉木薯、带壳腰果
Chamka Yerng Co., Ltd.柬埔寨20$950.0K番石榴芒果山竹、天然橡胶
Daklak Rubber Co., Ltd.老挝2$901.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶
KD Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国1$331.8K混合橡胶、运输集装箱
Jia Tai Rubber (Singapore) International新加坡2$319.2K天然橡胶
Full Joy International Co., Ltd.越南1$76.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、非轻质石油
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$73.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd.中国1$64.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国15$5.83M混合橡胶
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国12$4.87M冷冻虾、混合橡胶
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国12$4.69M混合橡胶、技术分类天然橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国10$4.28M混合橡胶、未梳棉纱
Zhejiang Jinhong Petrochemical Co., Ltd.中国8$3.32M混合橡胶
Huayuan Land Port (Datong) Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国7$3.27M混合橡胶、其他谷物残渣
Qingdao Vancom Rubber Co., Ltd.中国7$2.93M混合橡胶
Guangdong Recen International Trading Co., Ltd.中国7$2.09M混合橡胶、天然橡胶乳
Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd.中国7$1.66M混合橡胶、天然橡胶片
PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO印度尼西亚8$698.9K技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-07-14天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-07-09天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-07-09天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-07-02天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-07-02天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$330.0K
2026-06-29天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$165.0K
2026-06-29天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$165.0K
2026-06-29天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$165.0K
2026-06-29天然橡胶Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$165.0K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28混合橡胶Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国$453.6K
2026-07-27混合橡胶Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国$485.1K
2026-07-27混合橡胶Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国$485.1K
2026-07-27技术分类天然橡胶CV Wira Jaya印度尼西亚$97.9K
2026-07-24技术分类天然橡胶R1 International Pte. Ltd.新加坡$433.4K
2026-07-23混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$451.5K
2026-07-21混合橡胶New Fortune International Holding Co., Ltd.中国$449.4K
2026-07-20混合橡胶Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国$483.0K
2026-07-19混合橡胶Huayuan Land Port (Datong) Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国$484.1K
2026-07-15混合橡胶China Agriculture International Development Co., Ltd.中国$483.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Dat Trading Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →