Nam Dat Trading Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Đạt
83
进口笔数
150
出口笔数
$12.07M
进口金额
$48.43M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310713265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJC8CF4 |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Thôn 1 , Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0149 - Chăn nuôi khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02888899979 |
| 邮箱 | namdattrubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 77 | $11.21M |
| 越南 | 1 | $331.8K |
| 科特迪瓦 | 2 | $319.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $214.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $45.76M |
| 印度尼西亚 | 20 | $1.58M |
| 越南 | 2 | $173.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 57 | $10.26M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Chamka Yerng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $950.0K | 番石榴芒果山竹、天然橡胶 |
| KD Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $331.8K | 混合橡胶、运输集装箱 |
| Jia Tai Rubber (Singapore) International | 新加坡 | 2 | $319.2K | 天然橡胶 |
| Full Joy International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、非轻质石油 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Huixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.86M | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.93M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.68M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.82M | 混合橡胶、鲜榴莲 |
| Qingdao Vancom Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.49M | 混合橡胶 |
| Zhejiang Jinhong Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.36M | 混合橡胶 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.29M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.09M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.66M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Alphen Internasional Corp. Orindo | 印度尼西亚 | 8 | $698.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2026-04-01 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2026-02-09 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2026-01-26 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.0K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.0K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.0K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2025-12-20 | 天然橡胶 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $463.1K |
| 2026-04-17 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $455.7K |
| 2026-04-08 | 混合橡胶 | HUAYUAN LAND PORT (DATONG) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-04-08 | 混合橡胶 | HUAYUAN LAND PORT (DATONG) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $455.7K |
| 2026-03-19 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-03-17 | 混合橡胶 | WENZHOU HAIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $459.9K |
| 2026-03-16 | 混合橡胶 | ZHEJIANG RUIHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $459.9K |
| 2026-01-19 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $420.0K |
| 2026-01-07 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $365.9K |
| 2026-01-06 | 混合橡胶 | QINGDAO VANCOM RUBBER CO LTD | 中国 | $362.9K |