AN NA CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng An Na
5
进口笔数
0
出口笔数
$213.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311618945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMW6T3R |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | 502 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG AN NA |
| 企业英文名称 | AN NA CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 502 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862970272 |
| 邮箱 | anna@annaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $117.3K |
| 中国 | 2 | $96.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 3 | $117.3K | 铝合金板材 |
| QINGDAO CERATO TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | 1 | $86.3K | 铝制结构体及部件 |
| FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $77.2K |
| 2024-01-24 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-01-24 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-16 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2024-01-16 | 铝合金板材 | IKT CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2023-02-02 | 铝制结构体及部件 | QINGDAO CERATO TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $28.3K |