Hong Kai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG KAI
9
进口笔数
63
出口笔数
$242.0K
进口金额
$273.9K
出口金额
2024-11-16
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702928644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2RASUS |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 224, Tờ bản đồ số 56, Đường Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG KAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31/77 đường Huỳnh Thị Chấu, Khu 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84972396865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $242.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $210.3K |
| 中国 | 2 | $63.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yangyun Chuanghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.5K | 其他粘合剂≤1kg、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.8K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Coolie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $103.0K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $38.8K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Foshan Yangyun Chuanghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.2K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他印刷品、大理石子 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 木托盘、其他印刷品 |
| Vietnam Haixin New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2024-09-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2024-08-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-06-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-05-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-05-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-05-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-04-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |