Hong Kai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONG KAI

27
进口笔数
66
出口笔数
$1.02M
进口金额
$280.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $73.1K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-11进口 $719 · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $104.0K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $328.4K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $69.0K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $73.1K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-11进口 $719 · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $104.0K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-01进口 $328.4K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $69.0K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702928644
企查查编码QVNT2RASUS
成立日期2020-11-06
联系地址Thửa đất số 224, Tờ bản đồ số 56, Đường Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONG KAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31/77 đường Huỳnh Thị Chấu, Khu 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84972396865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620453女式化纤裙
620343男式化纤裤
620443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫

出口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
960621塑料纽扣
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
482370模制纸浆
540761聚酯长丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$780.1K
中国9$242.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$217.0K
中国2$63.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Hung Thinh Garment Co., Ltd.越南6$287.9K化纤女式大衣、女式化纤裙
Duc Thang Joint Stock Co.越南3$167.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣
HT Nam Dinh Garments Co., Ltd.越南3$123.6K男式化纤裤、化纤女式大衣
Foshan Yangyun Chuanghui Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$122.5K其他粘合剂≤1kg、丙烯酸/乙烯涂料
Hieu Lap Garment Co., Ltd.越南3$101.2K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd.中国5$91.8K丙烯酸/乙烯涂料
FS Dae Sung Trading Joint Stock Co.越南2$55.7K男式化纤服装、女式化纤服装
Hansol Vina Co., Ltd.越南1$44.5K男式纤维衬衫、棉质衬衫
Coolie Trading Co., Ltd.中国1$27.6K丙烯酸/乙烯涂料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南21$103.0K瓦楞纸箱、其他印刷品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南4$34.9K其他泡沫塑料、木托盘
Foshan Yangyun Chuanghui Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$33.7K丙烯酸/乙烯涂料
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南18$31.6K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Huzhou Haotian Polymer New Materials Co., Ltd.中国1$30.0K丙烯酸/乙烯涂料
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南7$18.2K其他塑料废料、其他钢铁制品
HT Nam Dinh Garments Co., Ltd.越南3$10.3K机织标签、印刷标签
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南4$8.2K其他印刷品、其他钢铁制品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南3$3.7K其他印刷品、大理石子
SMA Vina Viet-Han Garment Import Export Joint Stock Company越南2$3.6K聚酯短纤织物、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21男式纤维衬衫HANSOL VINA CO LTD越南$7.0K
2026-04-21男式纤维衬衫HANSOL VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-21男式纤维衬衫HANSOL VINA CO LTD越南$6.7K
2026-04-21棉质衬衫HANSOL VINA CO LTD越南$20.6K
2026-04-21男式纤维衬衫HANSOL VINA CO LTD越南$6.8K
2026-03-05女式化纤裙DAI HUNG THINH GARMENT CO LTD越南$5.1K
2026-03-05男式化纤裤DAI HUNG THINH GARMENT CO LTD越南$14.2K
2026-03-05女式化纤裙DAI HUNG THINH GARMENT CO LTD越南$17.7K
2026-03-05男式化纤裤DAI HUNG THINH GARMENT CO LTD越南$10.9K
2026-03-05女式化纤裙DAI HUNG THINH GARMENT CO LTD越南$21.2K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$765
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-04-20丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-04-20丙烯酸/乙烯涂料HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-26丙烯酸/乙烯涂料Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-26丙烯酸/乙烯涂料Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$4.0K
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$479
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$958
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-02-26丙烯酸/乙烯涂料Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$388

相关企业 · 同类产品

Hong Kai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →