Amer Vietnam Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AMER VIệT NAM

55
进口笔数
654
出口笔数
$2.34M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
115
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 16 笔2023-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $229.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 14 笔2024-01进口 $106.2K · 3 笔出口 $65.4K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $97.5K · 20 笔2024-05进口 $141.0K · 4 笔出口 $206.5K · 31 笔2024-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-07进口 $121.7K · 3 笔出口 $95.0K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 23 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $71.3K · 22 笔2024-10进口 $113.7K · 3 笔出口 $87.6K · 17 笔2024-11进口 $87.6K · 1 笔出口 $64.8K · 22 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $82.9K · 25 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $37.4K · 11 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $50.3K · 21 笔2025-03进口 $77.3K · 2 笔出口 $146.3K · 22 笔2025-04进口 $147.4K · 4 笔出口 $98.1K · 22 笔2025-05进口 $111.1K · 3 笔出口 $87.2K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 31 笔2025-07进口 $145.6K · 3 笔出口 $61.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 35 笔2025-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $84.0K · 29 笔2025-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $105.2K · 26 笔2025-11进口 $111.3K · 2 笔出口 $73.1K · 19 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $77.4K · 30 笔2026-01进口 $142.4K · 4 笔出口 $119.7K · 24 笔2026-02进口 $148.9K · 4 笔出口 $25.4K · 13 笔2026-03进口 $170.2K · 3 笔出口 $70.6K · 20 笔2026-04进口 $170.2K · 2 笔出口 $99.5K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 16 笔2023-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $229.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 14 笔2024-01进口 $106.2K · 3 笔出口 $65.4K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $97.5K · 20 笔2024-05进口 $141.0K · 4 笔出口 $206.5K · 31 笔2024-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-07进口 $121.7K · 3 笔出口 $95.0K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 23 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $71.3K · 22 笔2024-10进口 $113.7K · 3 笔出口 $87.6K · 17 笔2024-11进口 $87.6K · 1 笔出口 $64.8K · 22 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $82.9K · 25 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $37.4K · 11 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $50.3K · 21 笔2025-03进口 $77.3K · 2 笔出口 $146.3K · 22 笔2025-04进口 $147.4K · 4 笔出口 $98.1K · 22 笔2025-05进口 $111.1K · 3 笔出口 $87.2K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 31 笔2025-07进口 $145.6K · 3 笔出口 $61.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 35 笔2025-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $84.0K · 29 笔2025-10进口 $64.2K · 1 笔出口 $105.2K · 26 笔2025-11进口 $111.3K · 2 笔出口 $73.1K · 19 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $77.4K · 30 笔2026-01进口 $142.4K · 4 笔出口 $119.7K · 24 笔2026-02进口 $148.9K · 4 笔出口 $25.4K · 13 笔2026-03进口 $170.2K · 3 笔出口 $70.6K · 20 笔2026-04进口 $170.2K · 2 笔出口 $99.5K · 25 笔

工商档案

企业注册号0317853159
企查查编码QVNKSEWW5T
成立日期2023-05-26
联系地址Lầu 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AMER VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AMER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Đường số 37, Khu nhà ở công ty Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+842838381912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本73.952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
381190其他油类添加剂
381220复合增塑剂
381700混合烷基苯/萘
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
390220烯烃聚合物
291739其他芳香多元酸

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
381010金属表面酸洗制剂
340250零售清洁粉剂
340590其他擦亮剂
382499其他化学制剂
220710高浓度乙醇
290312二氯甲烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$2.07M
韩国6$273.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南643$2.91M
印度尼西亚3$108.1K
021$974

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amer Technology Co., Ltd.中国39$1.89M非纺织润滑剂、非轻质石油
Glory Chemical Ltd.韩国1$122.0K非轻质石油、混合烷基苯/萘
Propack Logistics Ltd.中国4$103.6K混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂
DL Chemical Co., Ltd.韩国3$96.1K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Jinzhou Haorunda Chemical Additive Co., Ltd.中国2$42.6K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Glory Chemical Ltd.中国1$30.6K非黑印刷油墨、烯烃聚合物
Jiangsu Chuanyeda Technology Co., Ltd.中国4$27.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
GLORY CHEMICAL LTD.中国香港1$24.4K烯烃聚合物

下游采购商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南38$192.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南28$157.7K自粘塑料片、其他塑料制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南19$123.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$114.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南16$92.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南17$58.2K其他塑料制品、自粘塑料片
U-Li (VN) Co., Ltd.越南21$55.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南22$34.0K其他塑料制品、喷雾机零件
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南26$27.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南16$27.2K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21润滑油添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$745
2026-04-21其他油类添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-21其他油类添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-21非轻质石油AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$992
2026-04-21其他油类添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$304
2026-04-21其他油类添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-04-21非轻质石油AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$992
2026-04-21非纺织润滑剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$27.0K
2026-04-21其他油类添加剂AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$241
2026-04-21非轻质石油AMER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$288
2026-04-29非轻质石油CHANT VIETNAM LTD CO越南$148
2026-04-29非轻质石油CHANT VIETNAM LTD CO越南$170
2026-04-29非轻质石油CHANT VIETNAM LTD CO越南$3.7K
2026-04-29非纺织润滑剂PROWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-29非轻质石油CHANT VIETNAM LTD CO越南$5.6K
2026-04-29非轻质石油CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$158
2026-04-29非纺织润滑剂PROWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-29非轻质石油PROWORKS VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-29非轻质石油CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Amer Vietnam Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →