Amer Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AMER VIệT NAM
55
进口笔数
654
出口笔数
$2.34M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317853159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSEWW5T |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AMER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AMER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Đường số 37, Khu nhà ở công ty Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842838381912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73.952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.07M |
| 韩国 | 6 | $273.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 643 | $2.91M |
| 印度尼西亚 | 3 | $108.1K |
| 02 | 1 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amer Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.89M | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Glory Chemical Ltd. | 韩国 | 1 | $122.0K | 非轻质石油、混合烷基苯/萘 |
| Propack Logistics Ltd. | 中国 | 4 | $103.6K | 混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $96.1K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Jinzhou Haorunda Chemical Additive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Glory Chemical Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 非黑印刷油墨、烯烃聚合物 |
| Jiangsu Chuanyeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GLORY CHEMICAL LTD. | 中国香港 | 1 | $24.4K | 烯烃聚合物 |
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $192.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $157.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 19 | $123.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $114.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $92.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $58.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $55.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 22 | $34.0K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 润滑油添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | AMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $288 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $148 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | PROWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | PROWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | PROWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |