Uniton Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNITON VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$540.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106638113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM01HS7A |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà B28, tập thể khu B Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNITON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà B28, tập thể khu B Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466862913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $540.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenxi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $237.5K | 机械零件、其他升降机械 |
| Henan Central Plain Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Fasten Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 钢绞线缆、车身零件 |
| Fasten International Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Shenxi Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.7K | 电动绞车、8425机械零件 |
| FASTEN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $16.0K | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Qingdao Huizhi Runde International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他升降机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | HENAN CENTRAL PLAIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | HENAN CENTRAL PLAIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 8425机械零件 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |