Uniton Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电动绞车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNITON VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$540.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106638113
企查查编码QVNM01HS7A
成立日期2014-09-15
联系地址Số nhà B28, tập thể khu B Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNITON VIỆT NAM
企业英文名称UNITON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà B28, tập thể khu B Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02466862913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842531电动绞车
8431108425机械零件
854449绝缘电线
731210钢绞线缆
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$540.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenxi Machinery Co., Ltd.中国11$237.5K机械零件、其他升降机械
Henan Central Plain Industry Co., Ltd.中国8$164.1K绝缘电线、高压电线
Fasten Group Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$56.9K钢绞线缆、车身零件
Fasten International Ltd.中国2$27.2K钢制编织带、钢绞线缆
Shenxi Machinery Co., Ltd.加拿大1$23.7K电动绞车、8425机械零件
FASTEN INTERNATIONAL LTD中国香港1$16.0K钢制编织带、钢绞线缆
Qingdao Huizhi Runde International Trade Co., Ltd.中国1$14.7K其他升降机械、机械零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15绝缘电线HENAN CENTRAL PLAIN INDUSTRY CO LTD中国$24.7K
2026-04-15绝缘电线HENAN CENTRAL PLAIN INDUSTRY CO LTD中国$24.7K
2026-04-08其他螺纹紧固件SHENXI MACHINERY CO LTD中国$40
2026-04-08其他螺纹紧固件SHENXI MACHINERY CO LTD中国$20
2026-04-08其他螺纹紧固件SHENXI MACHINERY CO LTD中国$40
2026-04-08其他螺纹紧固件SHENXI MACHINERY CO LTD中国$20
2026-04-07电动绞车SHENXI MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2026-04-078425机械零件SHENXI MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-04-07其他电气开关SHENXI MACHINERY CO LTD中国$350
2026-04-07其他电路开关装置SHENXI MACHINERY CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Uniton Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →