TIEN PHAT PHARMA CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DượC PHẩM TIếN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109956354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NYPHK5 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 07 hẻm 2 ngách 35 ngõ 66 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC PHẨM TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT PHARMA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0946501080 |
| 邮箱 | thinga1080@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 150500 | 羊毛脂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.2K |
| 印度 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SAINTY HANDSOME CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他植物提取物、磷酸二钙 |
| LIANYUNGANG SINOFUL CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 苯甲酸化合物、其他抗生素 |
| APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $3.1K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| CHANGSHA HUIR BIOLOGICAL TECH CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 其他植物提取物、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 羊毛脂 | LIANYUNGANG SINOFUL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-23 | 羊毛脂 | JIANGSU SAINTY HANDSOME CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-08-27 | 其他杂环化合物 | CHANGSHA HUIR BIOLOGICAL TECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-08-27 | 其他杂环化合物 | CHANGSHA HUIR BIOLOGICAL TECH CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-07-15 | 其他植物提取物 | CHANGSHA HUIR BIOLOGICAL TECH CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-05-10 | 其他植物提取物 | APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |