Yori Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Yori

140
进口笔数
145
出口笔数
$1.95M
进口金额
$505.8K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $18.7K · 8 笔2023-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $31.2K · 7 笔2024-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-05进口 $61.0K · 3 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.5K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-09进口 $13.2K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-10进口 $68.9K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $52.9K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.6K · 5 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-06进口 $267 · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-08进口 $86.3K · 4 笔出口 $754 · 2 笔2025-09进口 $58.7K · 6 笔出口 $401 · 1 笔2025-10进口 $169.2K · 6 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-11进口 $84.8K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-01进口 $95.2K · 5 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-02进口 $23.1K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-04进口 $33.9K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-05进口 $136.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.9K · 4 笔出口 $5.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $18.7K · 8 笔2023-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $31.2K · 7 笔2024-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-05进口 $61.0K · 3 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.5K · 3 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-09进口 $13.2K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-10进口 $68.9K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $52.9K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.6K · 5 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-06进口 $267 · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-08进口 $86.3K · 4 笔出口 $754 · 2 笔2025-09进口 $58.7K · 6 笔出口 $401 · 1 笔2025-10进口 $169.2K · 6 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-11进口 $84.8K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-01进口 $95.2K · 5 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-02进口 $23.1K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-04进口 $33.9K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-05进口 $136.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.9K · 4 笔出口 $5.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313515737
企查查编码QVNHYP928U
成立日期2015-11-03
联系地址Số 3 đường số 9, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ YORI
企业英文名称YORI EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 đường số 9, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84937288969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
848210滚珠轴承
842129液体过滤机械
848140安全阀
841410真空泵
841869其他制冷设备
842139气体过滤机械
85021175kVA以下柴油发电机组

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
841869其他制冷设备
848130止回阀
848210滚珠轴承
842139气体过滤机械
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$1.72M
泰国12$203.2K
中国29$19.8K
中国台湾2$3.3K
越南1$3.0K
意大利4$883
德国2$528
韩国2$431
印度尼西亚5$323

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$495.1K
泰国2$10.3K
日本1$401

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIRMAN ASIA SDN BHD马来西亚27$1.17M75kVA以下柴油发电机组、牵引式空压机
Orion Machinery Co., Ltd.日本54$474.2K其他制冷设备、过滤净化器零件
Orion Machinery Asia Co., Ltd.泰国11$208.2K工业干燥机、气体过滤机械
Hokuetsu Industries Co., Ltd.越南45$90.3K牵引式空压机、泵及压缩机零件
Orion Machinery Co., Ltd.加拿大1$5.9K泵及压缩机零件、过滤净化器零件
Koshin Ltd.日本2$3.6K其他离心泵、其他泵和提升机
Yungliang Ng日本1$440非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南32$106.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nagata (Vietnam) Co., Ltd.越南6$30.9K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd.越南14$24.9K非轻质石油、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南10$21.6K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南14$12.8K其他钢铁制品、非轻质石油
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南12$10.6K其他钢铁制品、镀锌钢板
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南9$10.5K音频设备零件、其他塑料制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.5K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南5$7.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$5.3K塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他功能机器Orion Machinery Asia Co., Ltd.中国台湾$2.9K
2026-06-18过滤净化器零件Orion Machinery Co., Ltd.日本$441
2026-06-18过滤净化器零件Orion Machinery Co., Ltd.日本$658
2026-06-18真空泵Orion Machinery Co., Ltd.日本$980
2026-06-18水净化机械Orion Machinery Co., Ltd.日本$291
2026-06-18真空泵Orion Machinery Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-18其他电气开关Orion Machinery Co., Ltd.日本$129
2026-06-18过滤净化器零件Orion Machinery Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-18气体过滤机械Orion Machinery Co., Ltd.日本$266
2026-06-18安全阀Orion Machinery Co., Ltd.中国$608

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$846
2026-06-24过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$846
2026-06-24过滤净化器零件Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-16其他铜制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$102
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$3
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$11
2026-06-16聚丙烯硬管Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$33
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$5
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Yori Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →