Yori Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Yori
140
进口笔数
145
出口笔数
$1.95M
进口金额
$505.8K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313515737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYP928U |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số 3 đường số 9, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ YORI |
| 企业英文名称 | YORI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường số 9, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937288969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $1.72M |
| 泰国 | 12 | $203.2K |
| 中国 | 29 | $19.8K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 4 | $883 |
| 德国 | 2 | $528 |
| 韩国 | 2 | $431 |
| 印度尼西亚 | 5 | $323 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $495.1K |
| 泰国 | 2 | $10.3K |
| 日本 | 1 | $401 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIRMAN ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $1.17M | 75kVA以下柴油发电机组、牵引式空压机 |
| Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | 54 | $474.2K | 其他制冷设备、过滤净化器零件 |
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $208.2K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Hokuetsu Industries Co., Ltd. | 越南 | 45 | $90.3K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Orion Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.9K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Koshin Ltd. | 日本 | 2 | $3.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Yungliang Ng | 日本 | 1 | $440 | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $106.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nagata (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.9K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.9K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.6K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $441 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $658 |
| 2026-06-18 | 真空泵 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $980 |
| 2026-06-18 | 水净化机械 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $291 |
| 2026-06-18 | 真空泵 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-18 | 其他电气开关 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 气体过滤机械 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $266 |
| 2026-06-18 | 安全阀 | Orion Machinery Co., Ltd. | 中国 | $608 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 其他铜制品 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-16 | 聚丙烯硬管 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | $4 |