NTD One Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTD ONE VIệT NAM

0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$2.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901011769
企查查编码QVNJFWM76V
成立日期2017-05-17
联系地址Số nhà 35, ngõ 53 đường Chùa Đông, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTD ONE VIỆT NAM
企业英文名称NTD ONE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 35, ngõ 53 đường Chùa Đông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0936733332
邮箱ntd.cnc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
401699其他硫化橡胶制品
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$2.98M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南95$2.37M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南30$284.5K其他塑料制品、其他铝制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南56$279.2K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$28.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$9.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南8$7.3K处理器及控制器、其他电感器

近期贸易明细

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品JM TECH VIET NAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-27其他铝制品JM TECH VIET NAM CO LTD越南$6.6K
2026-04-27其他铝制品JM TECH VIET NAM CO LTD越南$4.5K
2026-04-25其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$25
2026-04-25其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$138
2026-04-25其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$38
2026-04-25其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$25
2026-04-25其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$159
2026-04-25其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-25其他铝制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$27

相关企业 · 同类产品

NTD One Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →