NTD One Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTD ONE VIệT NAM
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$2.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901011769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFWM76V |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 35, ngõ 53 đường Chùa Đông, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTD ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTD ONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, ngõ 53 đường Chùa Đông, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0936733332 |
| 邮箱 | ntd.cnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $2.98M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.37M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $284.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 56 | $279.2K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $27 |