LMC ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN LMC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$84.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5MCMXA |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Thôn 3 (tại nhà Ông Bùi Văn Biên), Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LMC |
| 企业英文名称 | LMC ELECTRICAL DEVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4 (tại nhà bà Đào Thị Dung), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84988115296 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $84.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $82.9K | 6mm以下精炼铜丝、木制包装容器 |
| FRECOM VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 钢铁门窗 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $667 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-01-07 | 自动断路器 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-01-07 | 铜绕组线 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-01-07 | 非办公金属家具 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2025-01-07 | 其他石膏制品 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-01-07 | 其他车辆 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 非木预制建筑 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 非办公金属家具 | SUNBY SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $590 |