Quang Hai Investment and Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
0
进口笔数
480
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BQHCG7 |
| 成立日期 | 2014-02-18 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG HẢI |
| 企业英文名称 | QUANG HAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842462941273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382100 | 培养基 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 290230 | 甲苯 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 471 | $1.39M |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 塞舌尔 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $772.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 55 | $231.2K | 木托盘、其他纸制品 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $212.3K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | 4 | $65.1K | 硝酸类、磷酸类 | |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $55.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $47.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $17.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 30 | $15.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 培养基 | CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899) | 越南 | $224 |
| 2026-06-29 | 其他消毒剂 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-29 | 其他消毒剂 | CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899) | 越南 | $220 |
| 2026-06-29 | 甘蔗糖蜜 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-29 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899) | 越南 | $107 |
| 2026-06-29 | 培养基 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-24 | 甲苯 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-24 | 无环丙酮 | Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $587 |
| 2026-06-23 | 草酸化合物 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $48 |
| 2026-06-23 | 磷酸类 | CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194) | — | $5.8K |