Quang Hai Investment and Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

0
进口笔数
480
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106457967
企查查编码QVN8BQHCG7
成立日期2014-02-18
联系地址Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG HẢI
企业英文名称QUANG HAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842462941273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
280700硫酸
220720变性酒精
282732氯化铝
382100培养基
380894其他消毒剂
290230甲苯
293399其他杂环化合物
283529其他磷酸盐
291411无环丙酮
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南471$1.39M
中国台湾1$4.2K
塞舌尔3$4.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南99$772.4K阀门零件、其他钢铁制品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南55$231.2K木托盘、其他纸制品
Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南73$212.3K其他化学制剂、非乙烯塑料袋
CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194)4$65.1K硝酸类、磷酸类
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南79$55.6K其他电子IC、其他塑料包装制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南43$47.0K音频设备零件、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南8$17.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南65$17.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南30$15.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SSK (Vietnam) Co., Ltd.越南8$5.7K自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29培养基CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899)越南$224
2026-06-29其他消毒剂Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$220
2026-06-29其他消毒剂CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899)越南$220
2026-06-29甘蔗糖蜜Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$107
2026-06-29甘蔗糖蜜CONG TY TNHH HANYANG DIGITECH VINA (MST: 2600990899)越南$107
2026-06-29培养基Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$224
2026-06-24甲苯Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-06-24无环丙酮Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$587
2026-06-23草酸化合物CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194)—$48
2026-06-23磷酸类CONG TY TNHH DOOJUNG VIET NAM (MST:0500582194)—$5.8K

相关企业 · 同类产品

Quang Hai Investment and Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →