An Tam Phat Agricultural & Forestry Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM SảN AN TâM PHáT 68
7
进口笔数
1
出口笔数
$26.2K
进口金额
$88.1K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2023-08-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNA87RN |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | B57 KCN An Giải, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM SẢN AN TÂM PHÁT 68 |
| 企业英文名称 | AN TAM PHAT 68 AGRICULTURAL FOREST PRODUCTS XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B57 KCN An Giải, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84912236968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 7 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | 7 | $26.2K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.1K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-12-12 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-12-02 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-12-02 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-11-30 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
| 2023-11-20 | 6mm以上木材 | Niannian Hong Timber Ltd. | 赞比亚 | $3.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 其他粗加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $88.1K |