THANH NGA HOTEL SERVICES BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH NGA PHú YêN
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$106.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401045855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAY6CQB |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Số 395 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH NGA PHÚ YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 395 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84919255538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $85.3K |
| 越南 | 3 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | 18 | $81.1K | 岩龙虾及海螯虾、加工贻贝 |
| LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 越南 | 3 | $21.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
| S G S IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | 1 | $4.2K | 活鲜蟹、加工贻贝 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5.8K |
| 2025-11-17 | 冷冻岩龙虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.8K |
| 2025-11-13 | 冷冻岩龙虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.6K |
| 2025-11-12 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.4K |
| 2025-11-10 | 冷冻岩龙虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.2K |
| 2025-11-07 | 冷冻岩龙虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5.3K |
| 2025-11-07 | 岩龙虾及海螯虾 | LOM NOW CARGO IMPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.1K |