Xuan Bach Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Điện Xuân Bách
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$3.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302967509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CU7D5H |
| 成立日期 | 2003-06-26 |
| 联系地址 | 107 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN XUÂN BÁCH |
| 企业英文名称 | XUAN BACH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Phó Đức Chính, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842862975341 |
| 邮箱 | dienxuanbach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $3.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.10M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $891.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $435.8K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $158.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | 2 | $49.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.4K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $53.5K |
| 2026-04-07 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $176.4K |
| 2026-03-17 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $48.0K |
| 2026-03-17 | 高压电线 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 高压开关 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $911 |
| 2026-03-17 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $288 |
| 2026-03-17 | 高压开关 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $288 |
| 2026-03-17 | 高压开关 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $14.2K |
| 2026-02-10 | 高压开关 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |