Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Metechco Asia

11
进口笔数
7
出口笔数
$31.3K
进口金额
$383.1K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-03-28
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $941 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160 · 1 笔出口 $160 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $941 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160 · 1 笔出口 $160 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313001636
企查查编码QVNAWN7S75
成立日期2014-11-05
联系地址73 Đường số 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT METECHCO ASIA
企业英文名称METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73 Đường số 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84862903222
传真0937385446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
848180阀门龙头
902410金属测试机
401695橡胶充气制品
820340手工工具
848140安全阀
853110电气信号装置
853710电力控制板
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841480其他气泵
848140安全阀
853690其他电路开关装置
902410金属测试机
902610液体流量计
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$21.8K
日本1$4.9K
英国1$3.5K
土耳其1$941
越南1$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$382.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Klover Lighting Co., Ltd.中国1$15.2KLED光伏照明装置、其他寝具
Miyairi Corp.日本1$4.9K阀门龙头、安全阀
Helon Explosion-Proof Electric Co., Ltd.中国1$3.5K1000伏以下插头插座、其他铝制品
Cambodian Energy Ltd.柬埔寨1$3.5K金属测试机
ASENWARE LTD中国香港1$2.3K电气信号装置、不锈钢家用制品
Totalien Endustriyel土耳其1$941橡胶充气制品、自动控制仪器
Lianyungang Goodlink Fluid Equipment Co., Ltd.中国1$404其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd.越南1$160电力控制板、其他气泵
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$122柴油机零件、其他塑料制品
Hangzhou Bus Logistics Technology Co., Ltd.中国1$105阀门龙头、980720

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kampuchea Tela Ltd.柬埔寨5$352.0K电力控制板、其他气泵
Kampuchea Tela Ltd.俄罗斯1$30.9K液体流量计、数据处理机
Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd.越南1$160金属加工机刀、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12金属测试机METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD越南$160
2025-12-02金属测试机CAMBODIAN ENERGY LTD英国$3.5K
2025-04-04阀门龙头SHANDONG SHY CLOUD TECH CO中国$122
2025-01-17阀门龙头LIANYUNGANG GOODLINK FLUID EQUIPMENT CO LTD中国$404
2024-08-01安全阀MIYAIRI CORP ORATION日本$4.9K
2024-04-12电力控制板HELON EXPLOSION-PROOF ELECTRIC CO., LTD中国$3.5K
2024-03-29金属加工机刀HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY中国$18
2024-03-29手工工具HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY中国$87
2024-03-20电气信号装置ASENWARE LTD中国$566
2024-03-20电气信号装置ASENWARE LTD中国$1.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28压力测量仪KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$12.6K
2026-03-28液体流量计KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$6.3K
2026-03-28液体流量计KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$12.0K
2026-01-12金属测试机METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD$160
2024-10-28电力控制板KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$5.0K
2024-10-28电力控制板KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$25.0K
2024-10-28电力控制板KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$5.0K
2024-10-28电力控制板KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$11.0K
2024-10-25电力控制板KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$42.4K
2024-10-21其他气泵KAMPUCHEA TELA LTD柬埔寨$99.5K

相关企业 · 同类产品

Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →