Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Metechco Asia
11
进口笔数
7
出口笔数
$31.3K
进口金额
$383.1K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-03-28
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313001636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWN7S75 |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | 73 Đường số 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT METECHCO ASIA |
| 企业英文名称 | METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Đường số 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84862903222 |
| 传真 | 0937385446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $21.8K |
| 日本 | 1 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 土耳其 | 1 | $941 |
| 越南 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $382.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Klover Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | LED光伏照明装置、其他寝具 |
| Miyairi Corp. | 日本 | 1 | $4.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Helon Explosion-Proof Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 1000伏以下插头插座、其他铝制品 |
| Cambodian Energy Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.5K | 金属测试机 |
| ASENWARE LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 电气信号装置、不锈钢家用制品 |
| Totalien Endustriyel | 土耳其 | 1 | $941 | 橡胶充气制品、自动控制仪器 |
| Lianyungang Goodlink Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $404 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160 | 电力控制板、其他气泵 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Bus Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 阀门龙头、980720 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampuchea Tela Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $352.0K | 电力控制板、其他气泵 |
| Kampuchea Tela Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $30.9K | 液体流量计、数据处理机 |
| Metechco Asia Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160 | 金属加工机刀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 金属测试机 | METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-12-02 | 金属测试机 | CAMBODIAN ENERGY LTD | 英国 | $3.5K |
| 2025-04-04 | 阀门龙头 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $122 |
| 2025-01-17 | 阀门龙头 | LIANYUNGANG GOODLINK FLUID EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $404 |
| 2024-08-01 | 安全阀 | MIYAIRI CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2024-04-12 | 电力控制板 | HELON EXPLOSION-PROOF ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-03-29 | 金属加工机刀 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $18 |
| 2024-03-29 | 手工工具 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $87 |
| 2024-03-20 | 电气信号装置 | ASENWARE LTD | 中国 | $566 |
| 2024-03-20 | 电气信号装置 | ASENWARE LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 压力测量仪 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2026-01-12 | 金属测试机 | METECHCO ASIA TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD | — | $160 |
| 2024-10-28 | 电力控制板 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2024-10-28 | 电力控制板 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2024-10-28 | 电力控制板 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2024-10-28 | 电力控制板 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2024-10-25 | 电力控制板 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2024-10-21 | 其他气泵 | KAMPUCHEA TELA LTD | 柬埔寨 | $99.5K |