Kim Vu Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 冷轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KIM Vũ
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$139.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603421412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE332WS3 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Tổ 21, khu Kim Sơn, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KIM VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, khu Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84906957850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 720890 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $139.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 25 | $55.7K | 氮、氩气 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 非注塑模具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $131 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $55 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $155 |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $205 |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $118 |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $253 |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $268 |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $72 |