Thang Long Trade & Technology International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT QUốC Tế THăNG LONG
42
进口笔数
3
出口笔数
$3.23M
进口金额
$714.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-05-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107335827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2VW4B5 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADE AND TECHNOLOGY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 120 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 432026026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.89M |
| 泰国 | 20 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $714.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $3.16M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air-Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air | 中国 | 1 | $3.9K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $714.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $388 |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $466 |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $456 |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他制冷设备 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $134.2K |
| 2025-02-21 | 其他制冷设备 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $296.3K |
| 2023-12-27 | 其他制冷设备 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $283.8K |