Sanyo Trading (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 464 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANYO TRADING (VIệT NAM)

464
进口笔数
353
出口笔数
$6.57M
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
83
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.9K · 12 笔出口 $59.2K · 5 笔2023-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $61.5K · 9 笔2023-12进口 $93.6K · 9 笔出口 $82.6K · 6 笔2024-01进口 $198.5K · 10 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-02进口 $128.0K · 13 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-03进口 $221.8K · 9 笔出口 $104.7K · 7 笔2024-04进口 $221.9K · 13 笔出口 $67.0K · 7 笔2024-05进口 $180.1K · 12 笔出口 $71.3K · 6 笔2024-06进口 $82.6K · 10 笔出口 $96.0K · 11 笔2024-07进口 $157.3K · 16 笔出口 $69.2K · 8 笔2024-08进口 $84.6K · 6 笔出口 $67.0K · 8 笔2024-09进口 $202.9K · 13 笔出口 $53.9K · 8 笔2024-10进口 $187.3K · 12 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-11进口 $111.6K · 9 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-12进口 $231.4K · 14 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-01进口 $30.7K · 12 笔出口 $74.4K · 10 笔2025-02进口 $137.9K · 11 笔出口 $110.0K · 9 笔2025-03进口 $204.6K · 12 笔出口 $58.7K · 7 笔2025-04进口 $89.0K · 8 笔出口 $56.8K · 7 笔2025-05进口 $119.7K · 9 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-06进口 $170.0K · 13 笔出口 $89.0K · 11 笔2025-07进口 $171.4K · 16 笔出口 $89.0K · 10 笔2025-08进口 $132.1K · 12 笔出口 $50.8K · 7 笔2025-09进口 $85.8K · 8 笔出口 $75.7K · 8 笔2025-10进口 $200.2K · 15 笔出口 $86.6K · 11 笔2025-11进口 $258.8K · 12 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-12进口 $255.1K · 17 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-01进口 $182.1K · 15 笔出口 $59.8K · 11 笔2026-02进口 $130.7K · 8 笔出口 $60.3K · 12 笔2026-03进口 $167.7K · 12 笔出口 $116.0K · 17 笔2026-04进口 $550.0K · 17 笔出口 $223.1K · 17 笔2026-05进口 $344.2K · 20 笔出口 $110.0K · 15 笔2026-06进口 $281.0K · 15 笔出口 $56.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.9K · 12 笔出口 $59.2K · 5 笔2023-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $61.5K · 9 笔2023-12进口 $93.6K · 9 笔出口 $82.6K · 6 笔2024-01进口 $198.5K · 10 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-02进口 $128.0K · 13 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-03进口 $221.8K · 9 笔出口 $104.7K · 7 笔2024-04进口 $221.9K · 13 笔出口 $67.0K · 7 笔2024-05进口 $180.1K · 12 笔出口 $71.3K · 6 笔2024-06进口 $82.6K · 10 笔出口 $96.0K · 11 笔2024-07进口 $157.3K · 16 笔出口 $69.2K · 8 笔2024-08进口 $84.6K · 6 笔出口 $67.0K · 8 笔2024-09进口 $202.9K · 13 笔出口 $53.9K · 8 笔2024-10进口 $187.3K · 12 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-11进口 $111.6K · 9 笔出口 $90.9K · 6 笔2024-12进口 $231.4K · 14 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-01进口 $30.7K · 12 笔出口 $74.4K · 10 笔2025-02进口 $137.9K · 11 笔出口 $110.0K · 9 笔2025-03进口 $204.6K · 12 笔出口 $58.7K · 7 笔2025-04进口 $89.0K · 8 笔出口 $56.8K · 7 笔2025-05进口 $119.7K · 9 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-06进口 $170.0K · 13 笔出口 $89.0K · 11 笔2025-07进口 $171.4K · 16 笔出口 $89.0K · 10 笔2025-08进口 $132.1K · 12 笔出口 $50.8K · 7 笔2025-09进口 $85.8K · 8 笔出口 $75.7K · 8 笔2025-10进口 $200.2K · 15 笔出口 $86.6K · 11 笔2025-11进口 $258.8K · 12 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-12进口 $255.1K · 17 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-01进口 $182.1K · 15 笔出口 $59.8K · 11 笔2026-02进口 $130.7K · 8 笔出口 $60.3K · 12 笔2026-03进口 $167.7K · 12 笔出口 $116.0K · 17 笔2026-04进口 $550.0K · 17 笔出口 $223.1K · 17 笔2026-05进口 $344.2K · 20 笔出口 $110.0K · 15 笔2026-06进口 $281.0K · 15 笔出口 $56.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0309820706
企查查编码QVN9YQG07P
成立日期2010-02-11
联系地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANYO TRADING (VIỆT NAM)
企业英文名称SANYO TRADING (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838244285
邮箱info@sanyo-vn.com
传真+842838256647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本313.708亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
390461聚四氟乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
381220复合增塑剂
320417染料颜料
400270EPDM橡胶
250700高岭土

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
390740聚碳酸酯
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg
250300非精制硫磺
292215三乙醇胺化合物
321490其他胶粘剂
390210聚丙烯聚合物
340399其他润滑剂
293339其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$2.54M
日本135$1.93M
美国106$1.50M
荷兰16$468.8K
德国5$46.1K
马来西亚9$26.9K
印度10$21.8K
中国台湾6$15.7K
挪威8$15.4K
韩国6$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$3.55M
日本3$5.9K
美国2$2.4K
法国2$11

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Trading Co., Ltd.越南140$2.33M其他丙烯酸聚合物、铜绕组线
Shandong Province Boxing County Huano Trade Co., Ltd.中国34$1.33M醇酸树脂、高岭土
SANYO CORPORATION OF AMERICA美国44$558.9K人造蜡、聚四氟乙烯
Arlanxeo Netherlands B.V.荷兰16$468.8KEPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Kamin LLC美国15$377.2K高岭土、其他化学制剂
Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd.中国34$350.1K人造蜡、聚四氟乙烯
Flying Colors Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国8$98.8K染料颜料
Otsuka Chemical Co., Ltd.日本18$60.3K肼羟胺衍生物、钛氧化物
Sanyo Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国7$50.0K铜绕组线、电热电阻器
Flying Colors Technology Co., Ltd.中国7$38.1K染料颜料、其他多硫化物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南48$686.1K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
TPR Vietnam Co., Ltd.越南28$615.9K其他钢铁制品、塑料包装箱
Uchiyama Vietnam Inc.越南38$567.1K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南50$522.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南32$510.2K其他印刷机零件、初级硅氧烷
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南37$335.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南25$61.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南19$53.2K其他钢铁制品、其他未硫化橡胶
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南29$20.1K混合橡胶、其他钢铁制品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南12$13.7K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30肼羟胺衍生物Otsuka Chemical Co., Ltd.日本$11
2026-06-30二氧化钛颜料(<80%)Otsuka Chemical Co., Ltd.日本$20
2026-06-30二氧化钛颜料(<80%)Otsuka Chemical Co., Ltd.日本$20
2026-06-24人造蜡Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-24聚四氟乙烯Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24其他烯烃聚合物Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd.中国$8.3K
2026-06-24染料颜料Flying Colors Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国$14.6K
2026-06-23其他内酰胺Hongye Holding Group Corp. Ltd.中国$6.0K
2026-06-20其他一元酚Hangzhou BLLT Chem Co., Ltd.中国$10
2026-06-18塑料棒材及型材Otsuka Chemical Co., Ltd.日本$50

出口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30水性聚合物涂料SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-30水性聚合物涂料SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-29其他粘合剂≤1kgFujikura Composites Haiphong Inc.越南$2.4K
2026-06-29聚碳酸酯Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$6.8K
2026-06-29水性聚合物涂料SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.8K
2026-06-29聚碳酸酯Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$1.8K
2026-06-29其他润滑剂Fujikura Composites Haiphong Inc.越南$516
2026-06-23其他三嗪化合物Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$378
2026-06-22高岭土Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$18.0K
2026-06-22橡塑稳定剂(TMQ除外)Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$378

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sanyo Trading (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →