Sanyo Trading (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANYO TRADING (VIệT NAM)
- 邮箱98
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
425
进口笔数
326
出口笔数
$5.93M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
84
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309820706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YQG07P |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANYO TRADING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SANYO TRADING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838244285 |
| 邮箱 | info@sanyo-vn.com |
| 传真 | +842838256647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 313.708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $1.98M |
| 日本 | 126 | $1.90M |
| 美国 | 103 | $1.46M |
| 荷兰 | 16 | $468.8K |
| 德国 | 5 | $46.1K |
| 印度 | 9 | $21.4K |
| 中国台湾 | 6 | $15.7K |
| 挪威 | 8 | $15.4K |
| 马来西亚 | 5 | $14.4K |
| 韩国 | 5 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $3.38M |
| 日本 | 3 | $5.9K |
| 法国 | 2 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 136 | $2.33M | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shandong Province Boxing County Huano Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $991.5K | 醇酸树脂、高岭土 |
| Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | 16 | $468.8K | EPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Sanyo Corporation of America | 美国 | 37 | $459.2K | 人造蜡、聚四氟乙烯 |
| Kamin LLC | 美国 | 14 | $360.1K | 高岭土、其他化学制剂 |
| Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $238.9K | 人造蜡、聚四氟乙烯 |
| Flying Colors Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.3K | 染料颜料 |
| Flying Colors Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.1K | 染料颜料 |
| Hangzhou Disheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.6K | 其他杂环化合物、其他腈类化合物 |
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.2K | 钛氧化物、硝酸钾 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 45 | $655.5K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $577.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 38 | $567.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $502.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $489.8K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $318.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $50.7K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $18.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.7K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SHAMROCK TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SHAMROCK TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SHAMROCK TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | SHAMROCK TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 复合增塑剂 | HALLSTAR NEW MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG PROVINCE BOXING COUNTY HUANUO TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 复合增塑剂 | HALLSTAR NEW MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | SHANDONG PROVINCE BOXING COUNTY HUANUO TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $4.8K |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他杂环化合物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他杂环化合物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他杂环化合物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $960 |
| 2026-04-25 | 其他杂环化合物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $960 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 群青颜料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-16 | 群青颜料 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |