Sanyo Trading (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 464 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANYO TRADING (VIệT NAM)
- 邮箱98
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
464
进口笔数
353
出口笔数
$6.57M
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
83
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309820706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YQG07P |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANYO TRADING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SANYO TRADING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838244285 |
| 邮箱 | info@sanyo-vn.com |
| 传真 | +842838256647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 313.708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $2.54M |
| 日本 | 135 | $1.93M |
| 美国 | 106 | $1.50M |
| 荷兰 | 16 | $468.8K |
| 德国 | 5 | $46.1K |
| 马来西亚 | 9 | $26.9K |
| 印度 | 10 | $21.8K |
| 中国台湾 | 6 | $15.7K |
| 挪威 | 8 | $15.4K |
| 韩国 | 6 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $3.55M |
| 日本 | 3 | $5.9K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 法国 | 2 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 140 | $2.33M | 其他丙烯酸聚合物、铜绕组线 |
| Shandong Province Boxing County Huano Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.33M | 醇酸树脂、高岭土 |
| SANYO CORPORATION OF AMERICA | 美国 | 44 | $558.9K | 人造蜡、聚四氟乙烯 |
| Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | 16 | $468.8K | EPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Kamin LLC | 美国 | 15 | $377.2K | 高岭土、其他化学制剂 |
| Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $350.1K | 人造蜡、聚四氟乙烯 |
| Flying Colors Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.8K | 染料颜料 |
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | 18 | $60.3K | 肼羟胺衍生物、钛氧化物 |
| Sanyo Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.0K | 铜绕组线、电热电阻器 |
| Flying Colors Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.1K | 染料颜料、其他多硫化物 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 48 | $686.1K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $615.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 38 | $567.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $522.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $510.2K | 其他印刷机零件、初级硅氧烷 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $335.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $61.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $53.2K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $20.1K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.7K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 肼羟胺衍生物 | Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-06-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-06-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-06-24 | 人造蜡 | Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 聚四氟乙烯 | Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 其他烯烃聚合物 | Shamrock Technologies (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 染料颜料 | Flying Colors Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-23 | 其他内酰胺 | Hongye Holding Group Corp. Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-20 | 其他一元酚 | Hangzhou BLLT Chem Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-18 | 塑料棒材及型材 | Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | $50 |
出口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 水性聚合物涂料 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 水性聚合物涂料 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他粘合剂≤1kg | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 水性聚合物涂料 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他润滑剂 | Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | $516 |
| 2026-06-23 | 其他三嗪化合物 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-06-22 | 高岭土 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $18.0K |
| 2026-06-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $378 |