Dong Nai Eco Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO STONE ĐồNG NAI
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$375.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-21
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603911713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6D92AV |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 523/24/3, khu phố 6, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO STONE ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | ECO STONE DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84862922188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $190.3K |
| 越南 | 23 | $185.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sae Jin Corp. | 埃及 | 10 | $98.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Hanguk Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.3K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Dolmaeul Landscape | 韩国 | 4 | $39.7K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Dae Han Stone Industry | 越南 | 3 | $24.2K | 天然石材铺路石 |
| K Stone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| K Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Modni Landscape Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.3K | 天然石材铺路石、水泥熟料 |
| Dolmaeul Landscape | 越南 | 2 | $14.2K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Sewon Corp. | 韩国 | 2 | $13.5K | 天然石材铺路石、酿造废料 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 天然石材铺路石 | DOLMAEUL LANDSCAPE | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-21 | 天然石材铺路石 | DOLMAEUL LANDSCAPE | 越南 | $7.1K |
| 2024-10-18 | 天然石材铺路石 | HANGUK STONE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-18 | 天然石材铺路石 | HANGUK STONE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-18 | 天然石材铺路石 | HANGUK STONE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-10-17 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $7.1K |
| 2024-10-17 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-17 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-17 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $618 |
| 2024-10-17 | 天然石材铺路石 | MODNI LANDSCAPE CO LTD | 韩国 | $4.5K |