Pham Huynh Production & Commercial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 干腌鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ PHạM HUỳNH
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$4.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201914113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J11H5F |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | NV 24 - 43 Đường 29 Khu ĐTM Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHẠM HUỲNH |
| 企业英文名称 | PHAM HUYNH PRODUCTION AND COMMERCIAL SERVICES LIMITED COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV 24 - 43 Đường 29 Khu ĐTM Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84983496307 |
| 邮箱 | phamhuynh5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 030691 | 熏制岩龙虾 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $2.23M |
| 越南 | 25 | $2.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maw Shing Top Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.30M | 加工凤尾鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chi Train Co., Ltd. | 越南 | 7 | $687.0K | 干腌鱼片、其他干鱼 |
| Chi Hu Co., Ltd. | 越南 | 10 | $657.5K | 干腌鱼片、鱼内脏 |
| Yu Gard Co., Ltd. | 越南 | 6 | $585.9K | 干腌鱼片、冷冻虾 |
| CHI TRAIN LTD CO | 中国台湾 | 5 | $501.4K | 干腌鱼片 |
| CHI HU CO LTD | 中国台湾 | 4 | $327.9K | 其他干鱼、干腌鱼片 |
| YU GARD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $100.2K | 其他干鱼 |
| CHI TRAIN LTD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $97.3K | 干腌鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 加工凤尾鱼 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2026-04-18 | 加工凤尾鱼 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $25.5K |
| 2026-03-31 | 干腌鱼片 | CHI TRAIN LTD CO LTD | 中国台湾 | $97.3K |
| 2026-03-17 | 加工凤尾鱼 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-03-17 | 加工凤尾鱼 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-03-17 | 加工墨鱼鱿鱼 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-17 | 熏制岩龙虾 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-02-11 | 干腌鱼片 | CHI HU CO LTD | 中国台湾 | $30.1K |
| 2026-02-11 | 鱼内脏 | CHI HU CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 熏制岩龙虾 | MAW SHING TOP CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |