Pham Huynh Production & Commercial Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 干腌鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ PHạM HUỳNH

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$4.25M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号4201914113
企查查编码QVN4J11H5F
成立日期2020-11-16
联系地址NV 24 - 43 Đường 29 Khu ĐTM Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHẠM HUỲNH
企业英文名称PHAM HUYNH PRODUCTION AND COMMERCIAL SERVICES LIMITED COMPANY.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NV 24 - 43 Đường 29 Khu ĐTM Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84983496307
邮箱phamhuynh5@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030539干腌鱼片
160416加工凤尾鱼
030691熏制岩龙虾
160554加工墨鱼鱿鱼
030579鱼内脏
030559其他干鱼
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾36$2.23M
越南25$2.03M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maw Shing Top Co., Ltd.越南27$1.30M加工凤尾鱼、冻墨鱼鱿鱼
Chi Train Co., Ltd.越南7$687.0K干腌鱼片、其他干鱼
Chi Hu Co., Ltd.越南10$657.5K干腌鱼片、鱼内脏
Yu Gard Co., Ltd.越南6$585.9K干腌鱼片、冷冻虾
CHI TRAIN LTD CO中国台湾5$501.4K干腌鱼片
CHI HU CO LTD中国台湾4$327.9K其他干鱼、干腌鱼片
YU GARD CO LTD中国台湾1$100.2K其他干鱼
CHI TRAIN LTD CO LTD中国台湾1$97.3K干腌鱼片

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18加工凤尾鱼MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$19.5K
2026-04-18加工凤尾鱼MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$25.5K
2026-03-31干腌鱼片CHI TRAIN LTD CO LTD中国台湾$97.3K
2026-03-17加工凤尾鱼MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$15.3K
2026-03-17加工凤尾鱼MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$13.9K
2026-03-17加工墨鱼鱿鱼MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$5.3K
2026-03-17熏制岩龙虾MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$5.6K
2026-02-11干腌鱼片CHI HU CO LTD中国台湾$30.1K
2026-02-11鱼内脏CHI HU CO LTD中国台湾$2.8K
2025-12-12熏制岩龙虾MAW SHING TOP CO LTD中国台湾$2.6K

相关企业 · 同类产品

Pham Huynh Production & Commercial Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →