DUC TAI IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX XNK TM ĐứC TàI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$965.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902161062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JS2TV8 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Ngõ 3, Đường Nguyễn Xí, Phường Thu Thuỷ, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX XNK TM ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI TRADING IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Ngõ 3, Đường Nguyễn Xí, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84362084682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 2 | $305.0K |
| 塞舌尔 | 2 | $276.5K |
| 越南 | 3 | $245.5K |
| 中国台湾 | 1 | $138.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blooming International Co., Ltd. | 塞舌尔 | 2 | $276.5K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| BLOOMING INTERNATIONAL CO LTD P O | 越南 | 1 | $242.0K | 大理石子 |
| Deluxe Jewel Co., Ltd. | 萨摩亚 | 1 | $165.0K | 大理石子 |
| TRAN YAO TON SHAN CO LTD | 萨摩亚 | 1 | $140.0K | 大理石子 |
| Tran Yao Ton Shan Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $138.8K | 大理石子 |
| HUA TUNG CHENG LND CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 大理石子 |
| HUA TUNG CHENG IND CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 大理石子 | Tran Yao Ton Shan Co. Ltd. | 中国台湾 | $138.8K |
| 2025-01-16 | 大理石子 | HUA TUNG CHENG IND CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-17 | 大理石子 | Deluxe Jewel Co., Ltd. | 萨摩亚 | $165.0K |
| 2024-12-11 | 大理石子 | HUA TUNG CHENG LND CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-22 | 大理石子 | BLOOMING INTERNATIONAL CO LTD P O | 越南 | $242.0K |
| 2024-06-12 | 大理石子 | TRAN YAO TON SHAN CO LTD | 萨摩亚 | $140.0K |
| 2023-09-22 | 大理石子 | BLOOMING INTERNATIONAL CO LTD | 塞舌尔 | $112.5K |
| 2023-08-24 | 石料颗粒/粉 | BLOOMING INTERNATIONAL CO LTD | 塞舌尔 | $164.0K |