Industrial World Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THế GIớI CôNG NGHIệP
6
进口笔数
116
出口笔数
$19.1K
进口金额
$238.0K
出口金额
2024-03-05
最近进口
2024-08-05
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313323168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2S17GS |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | 37A Đường số 6, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL WORLD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37A Đường số 6, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837272361 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $238.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herzog Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $13.7K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.4K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $74.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $70.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $37.8K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.9K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他测量仪器、机床零件附件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 织物基研磨粉 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2023-12-02 | 织物基研磨粉 | Herzog Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2023-12-02 | 纸基研磨料 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $150 |
| 2023-09-11 | 织物基研磨粉 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-11 | 纸基研磨料 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $253 |
| 2023-09-11 | 纸基研磨料 | Herzog Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-06-06 | 织物基研磨粉 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-06-06 | 纸基研磨料 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $131 |
| 2023-04-17 | 纸基研磨料 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-04-17 | 织物基研磨粉 | HERZOG JAPAN CO LTD | 日本 | $693 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 织物基研磨粉 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-03 | 织物基研磨粉 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-03 | 纸基研磨料 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $145 |
| 2024-06-04 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $269 |
| 2024-06-04 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $376 |
| 2024-06-04 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $475 |
| 2024-06-04 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $784 |
| 2024-05-30 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $477 |
| 2024-05-30 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $378 |
| 2024-05-30 | 其他丙烯酸聚合物 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $787 |