Youde Hardware (Vietnam) Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NGũ KIM YOUDE VIệT NAM TạI BìNH DươNG
1
进口笔数
3
出口笔数
$87.5K
进口金额
$212.3K
出口金额
2023-02-13
最近进口
2023-03-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801212587-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF87SEDE |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Lô T2-13 đến T2-16 đường Pasteur, Khu 3, Khu Công Nghiệp Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGŨ KIM YOUDE VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF YOUDE HARDWARE (VIETNAM) CO.,LTD IN BINH DUONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô T2-13 đến T2-16 đường Pasteur, Khu 3, Khu Công Nghiệp Quố, Phường An Tây(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743515890 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $87.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $211.0K |
| 越南 | 1 | $700 |
| 中国台湾 | 1 | $590 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parex International Corp | 澳大利亚 | 1 | $87.5K | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyvantage Ltd. | 美国 | 2 | $211.0K | 金属建筑配件 |
| Clair Home Products Inc. | 越南 | 1 | $700 | 家具配件、贱金属帽架 |
| CLAIR HOME PRODUCTS INC | 中国台湾 | 1 | $590 | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 未锻轧锌合金 | PAREX INTERNATIONAL CORP | 澳大利亚 | $87.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $733 |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $3.9K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $5.5K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $15.7K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $13.0K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $26.5K |
| 2023-03-09 | 金属建筑配件 | JOYVANTAGE LTD | 美国 | $19.7K |