Sao Mai Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sao Mai
208
进口笔数
0
出口笔数
$76.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101402516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q162AM |
| 成立日期 | 2003-08-08 |
| 联系地址 | Số 31 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842437367018 |
| 邮箱 | saomai_hn@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 47 | $52.38M |
| 美国 | 113 | $11.44M |
| 斯里兰卡 | 6 | $6.15M |
| 阿根廷 | 8 | $2.32M |
| 巴基斯坦 | 10 | $1.25M |
| 印度 | 10 | $913.8K |
| 巴西 | 2 | $664.6K |
| 肯尼亚 | 4 | $443.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $427.3K |
| 新加坡 | 2 | $281.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 44 | $50.41M | 未煮意面、小麦麸皮残渣 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 72 | $6.96M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.59M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Interflour Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.01M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| The Scoular Co. | 美国 | 14 | $1.95M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Granum Group LLC | 美国 | 15 | $1.75M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 6 | $757.8K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 4 | $443.7K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 3 | $421.2K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Globex International Inc. | 美国 | 10 | $419.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | $93.7K |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | $93.7K |
| 2026-04-28 | 小麦麸皮残渣 | PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $1.50M |
| 2026-04-28 | 小麦麸皮残渣 | PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $1.50M |
| 2026-04-24 | 小麦麸皮残渣 | SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | $46.9K |
| 2026-04-24 | 小麦麸皮残渣 | SINGAMAS INT PRIVATE LTD | 新加坡 | $46.9K |
| 2026-04-13 | 小麦麸皮残渣 | PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $1.43M |
| 2026-04-13 | 小麦麸皮残渣 | PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $1.43M |
| 2026-03-09 | 小麦麸皮残渣 | PT Indofood Sukses Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $1.47M |
| 2026-02-27 | 小麦麸皮残渣 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $63.8K |