Van Van Phat Vietnam Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VạN VạN PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$565.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314282108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT0RV51 |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Số 02 Đường 34 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN VẠN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN VAN PHAT VIET NAM IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Đường 34 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84972055656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 6 | $266.1K |
| 越南 | 6 | $252.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frozen Meat & Food Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $518.8K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| FROZEN MEAT & FOOD CO PVT. LTD | 1 | $46.2K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT. LTD | — | $12.2K |
| 2026-01-28 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT. LTD | — | $28.4K |
| 2026-01-28 | 冷冻鲶鱼 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT. LTD | — | $5.6K |
| 2025-10-01 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $30.2K |
| 2025-10-01 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $15.4K |
| 2025-10-01 | 冷冻鲶鱼 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $3.9K |
| 2025-06-28 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $6.5K |
| 2025-06-28 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $35.8K |
| 2025-06-28 | 冷冻鲶鱼 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 尼泊尔 | $3.9K |
| 2025-04-16 | 冻鲶鱼片 | FROZEN MEAT & FOOD CO PVT LTD | 越南 | $21.7K |