Trung Tin Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY TRUNG TíN
0
进口笔数
458
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603714105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T6QBYY |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Đường Số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84766667297 |
| 邮箱 | thanhvanbspack@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 457 | $1.46M |
| 美国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $475.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $455.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $243.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Nadfinlo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $103.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Ghanting HK Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $44.5K | 手工工具零件、机床零件附件 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.9K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| HOP VU CO., LTD. | 越南 | 4 | $2.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $0 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $568 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $31 |