Trung Tin Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIấY TRUNG TíN

0
进口笔数
458
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603714105
企查查编码QVN0T6QBYY
成立日期2020-03-19
联系地址Đường Số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY TRUNG TÍN
企业英文名称TRUNG TIN PAPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84766667297
邮箱thanhvanbspack@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
482369纸制餐具
480840皱纹牛皮纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南457$1.46M
美国1$4.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南85$475.2K瓦楞纸箱、印刷标签
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南81$455.2K染色棉针织布、弹性针织布
D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南177$243.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Nadfinlo Vietnam Co., Ltd.越南51$103.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Ghanting HK Trading Co., Ltd.中国15$44.5K手工工具零件、机床零件附件
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南18$27.9K其他塑料制品、其他钛制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南4$27.4K电力控制板、其他塑料制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南6$4.7K金属加工机刀、铝合金型材
HOP VU CO., LTD.越南4$2.6K瓦楞纸箱、印刷标签
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南5$1.9K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$3.1K
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$6
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$0
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$19
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$8
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$2.3K
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$32
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$568
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$14.2K
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)越南$31

相关企业 · 同类产品

Trung Tin Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →