Dai Quang Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Hải Sản Đại Quang
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313171395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP18B6F |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | 24 Đường 34, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | DAI QUANG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường 34, Khu Phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908421763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $1.82M |
| 中国台湾 | 43 | $1.02M |
| 马来西亚 | 9 | $325.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Cold Storage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $1.62M | 冻去骨牛肉、其他冷冻鱼 |
| Cheng Yao Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $480.7K | 冻鲶鱼片、冷冻烟熏蟹 |
| Enormous Food Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $420.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 23 | $398.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Enormous Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $332.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Supreme Cold Storage Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $33.9K | 其他冷冻鱼 |
| Enormous Foods Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 冻鲶鱼片 |
| Enormous Food Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $25.7K | 冻鲶鱼片 |
| Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $6.6K |
| 2026-04-19 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $30.8K |
| 2026-03-21 | 冷冻蛤蜊 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $3.8K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $4.2K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $28.1K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $6.3K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $2.9K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $2.4K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $37.3K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD. | — | $1.7K |