Dai Quang Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Hải Sản Đại Quang

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313171395
企查查编码QVNTP18B6F
成立日期2015-03-23
联系地址24 Đường 34, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN ĐẠI QUANG
企业英文名称DAI QUANG SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Đường 34, Khu Phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908421763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030389其他冷冻鱼
030772冷冻蛤蜊
030614冷冻烟熏蟹
030384冻鲈鱼
030449其他鱼片
030559其他干鱼
030579鱼内脏
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$1.82M
中国台湾43$1.02M
马来西亚9$325.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supreme Cold Storage Sdn. Bhd.马来西亚45$1.62M冻去骨牛肉、其他冷冻鱼
Cheng Yao Aquatic Products Enterprise Co., Ltd.越南18$480.7K冻鲶鱼片、冷冻烟熏蟹
Enormous Food Enterprise Co. Ltd.中国台湾14$420.5K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd.越南23$398.8K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Enormous Food Enterprise Co., Ltd.越南9$332.3K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Supreme Cold Storage Sdn. Bhd.越南1$33.9K其他冷冻鱼
Enormous Foods Enterprise Co., Ltd.越南1$25.8K冻鲶鱼片
Enormous Food Enterprise Co. Ltd.中国台湾1$25.7K冻鲶鱼片
Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd.越南1$23.1K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$6.6K
2026-04-19其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$30.8K
2026-03-21冷冻蛤蜊SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$3.8K
2026-03-21其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$4.2K
2026-03-21其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$28.1K
2026-03-21其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$6.3K
2026-02-02其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$2.9K
2026-02-02其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$2.4K
2026-02-02其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$37.3K
2026-02-02其他冷冻鱼SUPREME COLD STORAGE SDN. BHD.$1.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Quang Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →