Phuong Nam Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN PHươNG NAM
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$3.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317701999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGT8M2F |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM AQUATIC PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84965316433 |
| 邮箱 | oversea.phuongnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 56 | $1.94M |
| 越南 | 45 | $1.54M |
| 泰国 | 2 | $61.5K |
| 中国 | 1 | $44.8K |
| 马来西亚 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frabelle Market Corporation | 菲律宾 | 51 | $1.73M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Frabelle Market Corporation | 越南 | 33 | $1.00M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| FRUS Corp. | 菲律宾 | 3 | $134.1K | 冻鲶鱼片、猪脂肪 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $130.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Pacific Sealand Foods Corporation | 越南 | 2 | $128.8K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| JFRCO Corp. | 越南 | 1 | $107.0K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Hock Hai Kim Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $72.1K | 冻罗非鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Pacific Sealand Foods Corporation | 菲律宾 | 1 | $50.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Guangzhou Yicaicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 其他冷冻鱼 |
| Xiamen Tongzhonghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.7K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $41.0K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $27.5K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | F-1 FOOD PRODUCTS TRADING. | — | $28.5K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $27.5K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $22.3K |
| 2026-03-06 | 冷冻烟熏蟹 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $19.6K |
| 2026-01-05 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $41.3K |
| 2025-11-21 | 冻鲶鱼片 | FRABELLE MARKET CORP ORATION | 菲律宾 | $40.4K |