Phuong Nam Seafood Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN PHươNG NAM

0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$3.64M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317701999
企查查编码QVNUGT8M2F
成立日期2023-02-24
联系地址Số 2 Đường Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHƯƠNG NAM
企业英文名称PHUONG NAM AQUATIC PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Đường Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84965316433
邮箱oversea.phuongnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030391冷冻鱼肝/卵
030359其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
030323冻罗非鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030324冷冻鲶鱼
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾56$1.94M
越南45$1.54M
泰国2$61.5K
中国1$44.8K
马来西亚1$23.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frabelle Market Corporation菲律宾51$1.73M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Frabelle Market Corporation越南33$1.00M冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
FRUS Corp.菲律宾3$134.1K冻鲶鱼片、猪脂肪
Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚5$130.7K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Pacific Sealand Foods Corporation越南2$128.8K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
JFRCO Corp.越南1$107.0K冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎
Hock Hai Kim Sea Products Sdn. Bhd.马来西亚2$72.1K冻罗非鱼、其他冷冻金枪鱼
Pacific Sealand Foods Corporation菲律宾1$50.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Guangzhou Yicaicheng Trading Co., Ltd.中国1$44.8K其他冷冻鱼
Xiamen Tongzhonghe Import & Export Co., Ltd.越南1$42.7K其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$41.0K
2026-04-21冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$27.5K
2026-04-10冻鲶鱼片F-1 FOOD PRODUCTS TRADING.$28.5K
2026-04-02冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$27.5K
2026-03-13冻墨鱼鱿鱼FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$6.3K
2026-03-13冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$22.3K
2026-03-06冷冻烟熏蟹FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$6.8K
2026-03-06其他冷冻鱼FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$19.6K
2026-01-05冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$41.3K
2025-11-21冻鲶鱼片FRABELLE MARKET CORP ORATION菲律宾$40.4K

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Seafood Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →