An Giang Fisheries Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản An Giang

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$5.20M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号1600583588
企查查编码QVN76H3M30
成立日期2001-08-10
联系地址Số 1234 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN AN GIANG
企业英文名称AN GIANG FISHERIES IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1234 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Đức, An Giang
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842963852939
邮箱agifish.co@agifish.com.vn
传真+842963852202
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,810.9743亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
160420鱼肉制品
030324冷冻鲶鱼
030499冷冻鱼肉
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030389其他冷冻鱼
020890其他鲜冷冻肉
030359其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰19$1.50M
中国台湾28$1.45M
中国香港13$660.4K
澳大利亚9$636.6K
中国3$252.6K
日本9$242.9K
越南3$210.3K
德国1$46.0K
美国1$34.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yong Feng X Trade Co., Ltd.越南28$1.45M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Mooijer Volendam B.V.荷兰16$1.15M冷冻虾、包馅面食
DAH CHONG HONG LTD中国香港13$660.4K冻鲶鱼片、氨基酸及酯类
Loong Phoong Pty Ltd荷兰9$629.0K冷冻虾、鱼肉制品
Mooijer荷兰3$348.4K鱼肉制品、冷冻虾
Hokugan Co., Ltd.日本9$242.9K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
MOOIJER - VOLENDAM B.V. HOLLAND荷兰3$170.2K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd.中国2$168.4K冷冻虾、冻鲶鱼片
Mooijer Volendam B.V.越南2$121.8K其他冷冻鱼、加工软体动物
Loong Phoong Pty Ltd澳大利亚1$96.1K冷冻虾、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13鱼肉制品MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$20.5K
2026-04-13其他食品制剂MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$8.5K
2026-04-13鱼肉制品MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$5.9K
2026-04-13鱼肉制品MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$1.9K
2026-04-13鱼杂及部位BARNARD (GUANGZHOU) FOOD TECHNOLOGY CO LTD$183
2026-04-13其他鲜冷冻肉MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$32.9K
2026-04-03冻鲶鱼片LOONG PHOONG PTY LTD澳大利亚$4.5K
2026-04-03冻鲶鱼片LOONG PHOONG PTY LTD澳大利亚$30.1K
2026-04-03冷冻鱼肉LOONG PHOONG PTY LTD澳大利亚$53.0K
2026-04-03冷冻鲶鱼LOONG PHOONG PTY LTD澳大利亚$8.5K

相关企业 · 同类产品

An Giang Fisheries Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →