An Giang Fisheries Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản An Giang
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$5.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600583588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76H3M30 |
| 成立日期 | 2001-08-10 |
| 联系地址 | Số 1234 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN AN GIANG |
| 企业英文名称 | AN GIANG FISHERIES IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1234 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842963852939 |
| 邮箱 | agifish.co@agifish.com.vn |
| 传真 | +842963852202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,810.9743亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $1.50M |
| 中国台湾 | 28 | $1.45M |
| 中国香港 | 13 | $660.4K |
| 澳大利亚 | 9 | $636.6K |
| 中国 | 3 | $252.6K |
| 日本 | 9 | $242.9K |
| 越南 | 3 | $210.3K |
| 德国 | 1 | $46.0K |
| 美国 | 1 | $34.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Feng X Trade Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.45M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 16 | $1.15M | 冷冻虾、包馅面食 |
| DAH CHONG HONG LTD | 中国香港 | 13 | $660.4K | 冻鲶鱼片、氨基酸及酯类 |
| Loong Phoong Pty Ltd | 荷兰 | 9 | $629.0K | 冷冻虾、鱼肉制品 |
| Mooijer | 荷兰 | 3 | $348.4K | 鱼肉制品、冷冻虾 |
| Hokugan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $242.9K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| MOOIJER - VOLENDAM B.V. HOLLAND | 荷兰 | 3 | $170.2K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Mooijer Volendam B.V. | 越南 | 2 | $121.8K | 其他冷冻鱼、加工软体动物 |
| Loong Phoong Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $96.1K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 鱼肉制品 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $8.5K |
| 2026-04-13 | 鱼肉制品 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 鱼肉制品 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 鱼杂及部位 | BARNARD (GUANGZHOU) FOOD TECHNOLOGY CO LTD | — | $183 |
| 2026-04-13 | 其他鲜冷冻肉 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $32.9K |
| 2026-04-03 | 冻鲶鱼片 | LOONG PHOONG PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 冻鲶鱼片 | LOONG PHOONG PTY LTD | 澳大利亚 | $30.1K |
| 2026-04-03 | 冷冻鱼肉 | LOONG PHOONG PTY LTD | 澳大利亚 | $53.0K |
| 2026-04-03 | 冷冻鲶鱼 | LOONG PHOONG PTY LTD | 澳大利亚 | $8.5K |