FPF Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI FPF
13
进口笔数
0
出口笔数
$406.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315089749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWFJH5P |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP FPF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906608695 |
| 邮箱 | xuanmai.vt86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $406.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Xinpai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 瓷制卫生洁具、其他风扇 |
| Oriental Construction Material Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.2K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Shanghai Shican International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.2K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Shican Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 钢铁门窗、其他硫化橡胶制品 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| HONGKONG SUKE PATE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.2K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Yuhuan Bestone Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 塑料棒材及型材、其他渔猎用具 |
| Yuhuan Bestone Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 无线电导航仪、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 电力控制板 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | $942 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | $546 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2025-04-21 | 其他瓷制品 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $39 |
| 2025-04-21 | 瓷制卫生洁具 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $156 |
| 2025-04-21 | 瓷制卫生洁具 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $23 |
| 2025-01-11 | 塑料马桶座圈 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $643 |
| 2025-01-11 | 其他塑料洁具 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $386 |
| 2025-01-11 | 钢铁卫浴器具 | YUHUAN BESTONE SANITARY WARE CO., LTD. | 中国 | $508 |