Phuong Linh Trading & Electrical Engineering Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Điện Và Thương Mại Phương Linh
97
进口笔数
28
出口笔数
$3.29M
进口金额
$196.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101033805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH12DC3 |
| 成立日期 | 2000-06-01 |
| 联系地址 | Tổ 2 cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CƠ ĐIỆN PHƯƠNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 Ngách 358/109 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466662256 |
| 邮箱 | ceo@phuonglinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.39M |
| 意大利 | 2 | $907.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $136.0K |
| 日本 | 2 | $54.2K |
| 老挝 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $303.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $238.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenli Fan Co., Ltd. | 中国 | 10 | $157.2K | 其他风扇、其他塑料管材 |
| Changsha Yongfeng Fan Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.4K | 轴承座、传动轴及曲柄 |
| Guangdong Zhaoqing Deton Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Huichuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.0K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 4 | $55.6K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Foshan Nanhai Nanyang Electric Appliance & Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.7K | 其他风扇、其他气泵 |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.1K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUWA Co., Ltd. | 日本 | 2 | $54.2K | 其他风扇 |
| JFE Engineering India Private Ltd. | 印度 | 2 | $34.7K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.9K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 云母制品、瓦楞纸箱 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $916 | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他风扇 | GUANGDONG LIANGTIAN BROTHERS ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | GUANGDONG LIANGTIAN BROTHERS ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 其他风扇 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 其他风扇 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $1.1K |