Phuong Linh Trading & Electrical Engineering Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Điện Và Thương Mại Phương Linh

97
进口笔数
28
出口笔数
$3.29M
进口金额
$196.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-04进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.1K · 4 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-06进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-10进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.9K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $208.6K · 5 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 2 笔2026-03进口 $78.0K · 5 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-04进口 $419.8K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-04进口 $80.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.1K · 4 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-06进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-10进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.9K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $208.6K · 5 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 2 笔2026-03进口 $78.0K · 5 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-04进口 $419.8K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101033805
企查查编码QVNTH12DC3
成立日期2000-06-01
联系地址Tổ 2 cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CƠ ĐIỆN PHƯƠNG LINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17 Ngách 358/109 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842466662256
邮箱ceo@phuonglinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841451125W以下风扇
841490泵及压缩机零件
732690其他钢铁制品
848330轴承座
850140单相交流电机
850870吸尘器零件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
8508111500瓦以下吸尘器
850819其他吸尘器
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
590900纺织水龙软管
730419无缝钢管线
850870吸尘器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$2.39M
意大利2$907.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$136.0K
日本2$54.2K
老挝1$4.8K
印度1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国5$303.8K其他风扇、气体过滤机械
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国7$238.5K汽车座椅零件、家具配件
Shenli Fan Co., Ltd.中国10$157.2K其他风扇、其他塑料管材
Changsha Yongfeng Fan Mfg. Co., Ltd.中国4$152.4K轴承座、传动轴及曲柄
Guangdong Zhaoqing Deton Co., Ltd.中国5$93.9K其他风扇、泵及压缩机零件
Hangzhou Huichuang Import & Export Co., Ltd.中国4$81.0K其他风扇、125W以下风扇
Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国4$78.0K非自动电弧焊机、电弧焊机
Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan中国4$55.6K通风罩、其他家用电动热器
Foshan Nanhai Nanyang Electric Appliance & Motor Co., Ltd.中国6$46.7K其他风扇、其他气泵
Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd.中国8$44.1K过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOUWA Co., Ltd.日本2$54.2K其他风扇
JFE Engineering India Private Ltd.印度2$34.7K硬质PVC管、塑料管件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南4$33.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南3$25.0K其他电子IC、其他塑料制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南3$16.9K其他化学制剂、金属加工机刀
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.0K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南2$6.0K瓦楞纸箱、木制包装容器
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K印刷标签、其他钢铁制品
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南2$2.5K云母制品、瓦楞纸箱
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南2$916帽子配件、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他风扇GUANGDONG LIANGTIAN BROTHERS ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD.中国$13.8K
2026-04-21其他风扇GUANGDONG LIANGTIAN BROTHERS ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD.中国$13.8K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.5K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.3K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.5K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.0K
2026-04-20其他风扇GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K
2026-04-24其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K
2026-04-24其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K
2026-04-24其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.9K
2026-04-19其他风扇CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$1.9K
2026-03-05其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.6K
2026-03-05其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.1K
2026-03-05其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$2.0K
2026-03-05其他风扇PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN CO LTD越南$1.6K
2026-03-02其他风扇CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Linh Trading & Electrical Engineering Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →