Beiyan Vietnam Logistics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS BEIYAN VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$532.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATY57G9 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 54/9 Cụm Công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS BEIYAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEIYAN VIET NAM LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/9 Cụm Công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84962900880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $532.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $240.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongguan Maibak Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.6K | 水性聚合物涂料、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $48.9K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 手持焊枪、焊接机零件 |
| Green Materials Group (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351 | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | PVC泡沫板 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-29 | PVC泡沫板 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | PVC泡沫板 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-29 | PVC泡沫板 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-09 | 塑料地板 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2026-05-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2026-05-12 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-11 | 其他风扇 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2026-05-11 | 电动绞车 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $681 |