Tan Hoang Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tân Hoàng Nguyên
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHTW5RS |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | 71 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN HOANG NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436281530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.88M |
| 韩国 | 1 | $21.1K |
| 土耳其 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $4.5K |
| 以色列 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Bayi Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.61M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Shenzhen Usource Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $284.7K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Chengdu Xingye Leian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $269.8K | 高压继电器、电力控制板 |
| Maanshan Shuntai Rare Earth New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.2K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Jiangsu Maxdao Technology Ltd. | 中国 | 6 | $169.8K | 其他钢铁制品、非陶瓷绝缘配件 |
| Shenzhen 10GTEK International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.0K | 带接头绝缘电线、通信设备零件 |
| Zhengzhou Hesheng Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Folint Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Trusit Win Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 绝缘电线 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.2K |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | FOLINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | SHENZHEN 10GTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $68.2K |
| 2025-10-20 | 自粘塑料卷 | TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-10-20 | 其他铜制品 | TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-20 | 自粘塑料卷 | TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-20 | 其他铜制品 | TELSTO DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-08 | 绝缘电线 | CHANGZHOU BAYI CABLE CO., LTD | 中国 | $798.4K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | JIANGSU MAXDAO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $53.3K |