Hung Thinh Automated Technical Services & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tự Động Hóa Hưng Thịnh
4
进口笔数
109
出口笔数
$40.0K
进口金额
$317.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201110267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36N4391 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Số 347, đường 5/4, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH AUTOMATED TECHNICAL SERVICES AND COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 347, đường 5/4, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | 02253850536 |
| 传真 | 02253850536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $309.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Indus Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.0K | 金属轧机、机床零件附件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $134.2K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $105.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| CTY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | 6 | $23.6K | 非泡沫塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
| LG Innotek Vietnam Co., Ltd. Haiphong | 越南 | 1 | $11.8K | 其他橡胶轮胎、车辆后视镜 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| CTY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 3 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 | |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.1K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Maiko Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非轻质石油、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | 2 | $954 | 绝缘电线、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 机床零件附件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-20 | 机床零件附件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-20 | 陶瓷磨轮 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-20 | 可互换车削工具 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-20 | 可互换车削工具 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-20 | 非卧式数控车床 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-03-20 | 机床零件附件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-20 | 机床零件 | DALIAN INDUS MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | CTY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CTY TNHH TOYOTA BOSHOKU HAI PHONG (MST: 0200597457) | 越南 | $380 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | $105 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | $26 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | $61 |
| 2026-04-02 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | $57 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-02 | 合金钢管材 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST: 0201635899) | 越南 | $86 |