Nhat Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 动植物着色料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Gia
358
进口笔数
3
出口笔数
$6.94M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-17
最近出口
68
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303526842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EAMA9Y |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẤT GIA |
| 企业英文名称 | NHAT GIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84899107108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $2.37M |
| 印度 | 118 | $2.12M |
| 秘鲁 | 27 | $1.82M |
| 英国 | 33 | $287.7K |
| 韩国 | 9 | $263.3K |
| 马来西亚 | 9 | $68.8K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $43 |
| 泰国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dain Colour Chem Ltd. | 印度 | 48 | $1.59M | 其他染料、酸性媒染染料 |
| Productos Naturales de Exportacion S.A. | 秘鲁 | 14 | $852.6K | 动植物着色料、精油及浓缩物 |
| Chenguang Biotech Group Co., Ltd. | 中国 | 31 | $574.5K | 精油及浓缩物、动植物着色料 |
| Kanegrade Ltd. | 英国 | 33 | $287.7K | 动植物着色料、其他酶制剂 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $260.1K | 染料颜料、酚羧酸类 |
| Yunnan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $257.2K | 动植物着色料、精油及浓缩物 |
| QING DAO BNP BIOSCIENCE INC | 中国 | 23 | $149.5K | 动植物着色料、其他植物提取物 |
| Ozone Naturals (A Division Of Shivanishu Sintered Products Pvt. Ltd.) | 印度 | 19 | $104.2K | 其他精油、动植物着色料 |
| Modasa Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $54.7K | 维生素B2及衍生物、柠檬酸衍生物 |
| Qingdao Pengyuan Kanghua Natural Source Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.5K | 动植物着色料、其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunglow Colorants Corporation | 印度 | 2 | $16.7K | 碱性染料、染料颜料 |
| Dain Colour Chem Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 醛酮羧酸、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $300 |
| 2026-04-29 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 动植物着色料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $90 |
| 2026-04-29 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $125 |
| 2026-04-29 | 分散染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $525 |
| 2026-04-29 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $90 |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $300 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 酸性媒染染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | 印度 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | — | $785 |
| 2026-03-17 | 其他染料 | DAIN COLOUR CHEM LTD | — | $3.3K |
| 2025-01-01 | 碱性染料 | SUNGLOW COLORANTS CORP ORATION | 印度 | $8.5K |
| 2024-11-08 | 染料颜料 | SUNGLOW COLORANTS CORP ORATION | 印度 | $8.2K |