Nhat Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 动植物着色料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhất Gia

358
进口笔数
3
出口笔数
$6.94M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-17
最近出口
68
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $264.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.5K · 9 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $78.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.0K · 10 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $175.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $208.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $414.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $666.5K · 18 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $200.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $264.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $301.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.5K · 9 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $78.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.0K · 10 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $175.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $208.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $414.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $209.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $666.5K · 18 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $200.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303526842
企查查编码QVN9EAMA9Y
成立日期2004-10-18
联系地址Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẤT GIA
企业英文名称NHAT GIA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84899107108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320300动植物着色料
320412酸性媒染染料
330190精油及浓缩物
320417染料颜料
330129其他精油
170290其他糖混合物
130219其他植物提取物
330210食品香料
320419其他染料
320413碱性染料

出口

HS 编码产品
320413碱性染料
320417染料颜料
320419其他染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$2.37M
印度118$2.12M
秘鲁27$1.82M
英国33$287.7K
韩国9$263.3K
马来西亚9$68.8K
意大利1$3.5K
柬埔寨1$1.3K
西班牙1$43
泰国1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dain Colour Chem Ltd.印度48$1.59M其他染料、酸性媒染染料
Productos Naturales de Exportacion S.A.秘鲁14$852.6K动植物着色料、精油及浓缩物
Chenguang Biotech Group Co., Ltd.中国31$574.5K精油及浓缩物、动植物着色料
Kanegrade Ltd.英国33$287.7K动植物着色料、其他酶制剂
Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国13$260.1K染料颜料、酚羧酸类
Yunnan Leader Bio-Technology Co., Ltd.中国10$257.2K动植物着色料、精油及浓缩物
QING DAO BNP BIOSCIENCE INC中国23$149.5K动植物着色料、其他植物提取物
Ozone Naturals (A Division Of Shivanishu Sintered Products Pvt. Ltd.)印度19$104.2K其他精油、动植物着色料
Modasa Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度10$54.7K维生素B2及衍生物、柠檬酸衍生物
Qingdao Pengyuan Kanghua Natural Source Co., Ltd.中国11$28.5K动植物着色料、其他单一果蔬汁

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunglow Colorants Corporation印度2$16.7K碱性染料、染料颜料
Dain Colour Chem Ltd.印度1$4.1K醛酮羧酸、其他染料

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酸性媒染染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$300
2026-04-29其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$2.7K
2026-04-29动植物着色料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$1.1K
2026-04-29其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$90
2026-04-29其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$125
2026-04-29分散染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$525
2026-04-29其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$90
2026-04-29酸性媒染染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$300
2026-04-29染料颜料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$1.6K
2026-04-29酸性媒染染料DAIN COLOUR CHEM LTD印度$1.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD$785
2026-03-17其他染料DAIN COLOUR CHEM LTD$3.3K
2025-01-01碱性染料SUNGLOW COLORANTS CORP ORATION印度$8.5K
2024-11-08染料颜料SUNGLOW COLORANTS CORP ORATION印度$8.2K

相关企业 · 同类产品

Nhat Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →