Joy Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOY FURNITURE
- 邮箱13
30
进口笔数
354
出口笔数
$36.2K
进口金额
$3.82M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702854336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFH8KUJ |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 44, ấp An Thành, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOY FURNITURE |
| 企业英文名称 | JOY FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 44, khu phố An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743599680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.2K |
| 印度 | 25 | $3.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 2 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 269 | $2.84M |
| 菲律宾 | 54 | $639.7K |
| 波多黎各 | 16 | $172.0K |
| 秘鲁 | 10 | $132.3K |
| GU | 2 | $21.0K |
| 加拿大 | 1 | $9.7K |
| 马拉维 | 1 | $409 |
| 中国 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upper Choice Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他风扇、其他气泵 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $2.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Great Performance Furniture Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 木制座椅、藤柳家具 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $864 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 5 | $721 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SOUTHERN SKY HOME | 美国 | 1 | $100 | 其他热带木材 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Star Furniture | 美国 | 1 | $30 | 卧室木家具 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upper Choice Industrial Co., Ltd. | 美国 | 246 | $2.62M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Abenson Ventures Inc. | 菲律宾 | 54 | $639.7K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | 10 | $153.7K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Upper Choice Industrial Co., Ltd. | 秘鲁 | 10 | $132.3K | 软垫木座椅 |
| Upper Choice Industrial Co., Ltd. | 波多黎各 | 12 | $125.8K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Lifestyle Solutions Inc. | 美国 | 7 | $97.3K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Upper Choice Industrial Co., Ltd. | GU | 2 | $21.0K | 木制可转换座椅 |
| Upper Choice Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 软垫木座椅 |
| Enchante Accessories Inc. | 美国 | 3 | $491 | 棉制床品、蜡烛 |
| Janine Tainoki Fine Furniture | 美国 | 2 | $221 | 金属框架软垫椅、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $46 |
| 2025-10-01 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-10-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $312 |
| 2025-09-21 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $6 |
| 2025-09-21 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-09-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $95 |
| 2025-07-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $197 |
| 2025-07-07 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-07-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $29 |
| 2025-07-05 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $512 |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 木制可转换座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 波多黎各 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 木制可转换座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 波多黎各 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 木制可转换座椅 | UPPER CHOICE INDUSTRIAL CO. LTD | 波多黎各 | $2.8K |