HOI THU GENERAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HOàI THươNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$110.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100962888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBGNUJ9 |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Nghĩa, Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀI THƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Sơn, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | 02323898333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $110.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 6 | $90.4K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| JH Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.4K | 非针叶木薄胶合板、木托盘 |
| CHANG KU CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.7K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-03-25 | 木托盘 | JH Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $728 |
| 2025-11-20 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2025-09-05 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2025-09-05 | 木托盘 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $630 |