DHT Import & Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU DHT
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$81.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002224184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79DDTAM |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DHT |
| 企业英文名称 | DHT IMPORT AND EXPORT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84946956205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $24.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $17.7K |
| 丹麦 | 1 | $5.0K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $4.1K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
| 黎巴嫩 | 2 | $3.5K |
| 捷克 | 1 | $3.1K |
| 马尔代夫 | 1 | $2.8K |
| 加拿大 | 2 | $2.4K |
| 挪威 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asela Zoysa | 澳大利亚 | 1 | $12.4K | 其他香蕉 |
| Johnson Lancaster & Associates, Inc. | 美国 | 2 | $9.3K | 其他植物产品 |
| Simpel Surdej Studio ApS | 丹麦 | 1 | $5.0K | 皮革手套、藤编篮筐 |
| BAKEROVNER.NO AS | 1 | $5.0K | 藤编篮筐 | |
| Johnson-Lancaster & Associates, Inc. | 美国 | 1 | $4.9K | 其他植物产品 |
| Sourdough Mate | 澳大利亚 | 3 | $4.5K | 藤编篮筐、棉包装袋 |
| Lexington Candle Co. | 美国 | 1 | $3.9K | 藤编篮筐 |
| HOBE SOUND FARMERS MARKET, LLC | 美国 | 1 | $3.9K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| FARMERS' STOREHOUSE LLC | 1 | $3.6K | 藤编篮筐 | |
| Aisha Alomair | 沙特阿拉伯 | 2 | $2.6K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | BAKEROVNER.NO AS | — | $1.6K |
| 2026-04-21 | 藤编篮筐 | BAKEROVNER.NO AS | — | $3.4K |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | FARMERS' STOREHOUSE LLC | — | $1.8K |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | FARMERS' STOREHOUSE LLC | — | $410 |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | FARMERS' STOREHOUSE LLC | — | $1.4K |
| 2025-10-14 | 藤编篮筐 | Sourdough Mate | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 植物纤维制品 | GALATA TRADING | 巴林 | $113 |
| 2025-10-14 | 植物纤维制品 | GALATA TRADING | 巴林 | $113 |
| 2025-10-14 | 植物纤维制品 | Galata Trading | 巴林 | $113 |
| 2025-10-14 | 藤编篮筐 | SOURDOUGH MATE | 澳大利亚 | $116 |