Duc Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Phát
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$8.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800450449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN863CUHN |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 02, phố Tự Đoài, khu 5, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | Duc Phat One Member Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, phố Tự Đoài, khu 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84978921818 |
| 邮箱 | ducphatvina@gmail.com |
| 官网 | ducphathd.vn |
| 传真 | 02203849606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 280421 | 氩气 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $8.42M |
| 中国 | 1 | $455 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $8.31M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $67.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $35.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Shinyang Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $455 | 其他锯片、不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $5 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $10 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 氩气 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $61 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $5 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $27 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $20 |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $31 |