DANH THANG MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC ĐỉNH THắNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702758216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1XE2Y2 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Căn B7, Đường NB2, Phố Thương mại Gold Town, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC ĐỈNH THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn B7, Đường NB2, Phố Thương mại Gold Town, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84933367390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $88 |
| 2023-07-19 | 压力测量仪 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $252 |
| 2023-07-19 | 加强橡胶带 | SUNRISE PACIFIC CO LTD | 中国台湾 | $576 |
| 2023-07-19 | 非乙烯塑料袋 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $420 |
| 2023-02-20 | 其他钢铁制品 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $240 |
| 2023-02-20 | 非乙烯塑料袋 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $400 |
| 2023-02-20 | 其他钢铁制品 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $222 |
| 2023-02-20 | 其他钢铁制品 | SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | $300 |
| 2023-02-20 | 非乙烯塑料袋 | SUNRISE PACIFIC CO LTD | 中国台湾 | $480 |