JAMES VIET NAM SHIPBUILDING GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 750W-75kW直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐóNG TàU JAMES VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0600344404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ9THFG |
| 成立日期 | 2005-09-08 |
| 联系地址 | TDP số 5, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐÓNG TÀU JAMES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAMES VIET NAM SHIPBUILDING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP số 5, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84913315349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $69.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torqeedo Asia Pacific Ltd. | 德国 | 1 | $69.9K | 电力控制板、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 静止变流器 | Torqeedo Asia Pacific Ltd. | 德国 | $5.2K |
| 2023-01-12 | 锂离子电池 | TORQEEDO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $39.4K |
| 2023-01-12 | 中功率直流电机 | TORQEEDO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $23.4K |
| 2023-01-12 | 电力控制板 | TORQEEDO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $1.9K |