Tien Dat Forest Products Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM SảN TIếN ĐạT
8
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000763783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61PQE3C |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Xuân Lĩnh, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN TIẾN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46323 - Bán buôn rau, quả 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84912553555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $157.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $157.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他粗加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2024-05-31 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2024-05-31 | 6mm以上木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2024-04-02 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $11.3K |
| 2024-04-02 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $12.1K |
| 2024-03-14 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2024-03-14 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $14.1K |
| 2024-01-18 | 6mm以上木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $5.1K |
| 2024-01-18 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $13.4K |
| 2024-01-18 | 其他加工木材 | PHETDAVANH SOLE WOOD PROCESSING FACTORTY CO LTD | 老挝 | $3.3K |